Binance Square
P-Malone
1.8k Bài đăng

P-Malone

Turning whitepapers, protocols and market signals into narratives that help people understand where crypto is heading next.
230 Đang theo dõi
738 Người theo dõi
2.6K+ Đã thích
Bài đăng
Danh mục đầu tư
·
--
Bài viết
Liệu Newton Có đang làm cho việc đánh giá chính sách mang tính tất định như bytecode không?Trước khi bắt đầu đọc về trừu tượng hóa tài khoản (account abstraction), tôi đã cho rằng các blockchain đã giải quyết xong sự mơ hồ. Rồi một buổi chiều trong thư viện ở Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh, tôi chợt nhận ra một điều mà trước đó tôi chưa từng chất vấn. Các blockchain không bao giờ được thiết kế để bảo vệ cách con người diễn giải một giao dịch. Chúng chỉ đảm bảo rằng mọi nút đều thực thi đúng cùng một bytecode. Ý nghĩ đó theo tôi suốt khi đọc Newton. Điều gì sẽ xảy ra nếu ý nghĩa trong kinh doanh cũng có thể trở nên mang tính tất định như việc thực thi? Trong nhiều năm qua, blockchain đã làm rất xuất sắc trong việc loại bỏ sự mơ hồ về mặt kỹ thuật.

Liệu Newton Có đang làm cho việc đánh giá chính sách mang tính tất định như bytecode không?

Trước khi bắt đầu đọc về trừu tượng hóa tài khoản (account abstraction), tôi đã cho rằng các blockchain đã giải quyết xong sự mơ hồ.
Rồi một buổi chiều trong thư viện ở Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh, tôi chợt nhận ra một điều mà trước đó tôi chưa từng chất vấn. Các blockchain không bao giờ được thiết kế để bảo vệ cách con người diễn giải một giao dịch. Chúng chỉ đảm bảo rằng mọi nút đều thực thi đúng cùng một bytecode. Ý nghĩ đó theo tôi suốt khi đọc Newton. Điều gì sẽ xảy ra nếu ý nghĩa trong kinh doanh cũng có thể trở nên mang tính tất định như việc thực thi?
Trong nhiều năm qua, blockchain đã làm rất xuất sắc trong việc loại bỏ sự mơ hồ về mặt kỹ thuật.
·
--
Tăng giá
Dạo gần đây, tôi thấy mình tự hỏi tại sao smart contract có thể tự động hóa những quy tắc cực kỳ phức tạp trong DeFi, trong khi ngân khố của nhiều tổ chức crypto vẫn dựa vào các quy trình thủ công để kiểm soát chi tiêu. Càng nghĩ, tôi càng cảm thấy như đó là hai thế giới tách biệt. Một bên, tài sản có thể được lập trình. Bên kia, các quy tắc quản trị vẫn tồn tại trong các tài liệu, bảng tính và danh sách kiểm tra. Trong một thời gian dài, tôi cho rằng các chính sách chi tiêu nằm ngoài dòng chảy của vốn, chỉ đóng vai trò là hướng dẫn cho những người quyết định vốn nên được sử dụng như thế nào. Blockchain biết ai là chủ sở hữu một tài sản và liệu một giao dịch có hợp lệ về mặt kỹ thuật hay không. Họ chưa bao giờ được thiết kế để xác định rằng số vốn đó có nên được chi hay không. Mãi đến khi tôi bắt đầu đào sâu về Newton, tôi mới nhận ra hai thế giới này có thể đang thực sự hội tụ. Từ đó, tôi ngừng nghĩ về chính sách chi tiêu như một thứ nằm ngoài dòng chảy của vốn. Một ngân khố doanh nghiệp trên chuỗi (onchain) không còn chỉ là nơi lưu giữ tài sản nữa. Nó có thể đánh giá liệu một đề xuất sử dụng vốn có nằm trong chính sách chi tiêu của một tổ chức hay không trước khi số vốn đó được phép di chuyển. Đó mới là sự thay đổi thực sự đối với tôi: Newton không chỉ đơn thuần tự động hóa các luồng phê duyệt. Nó đưa chính sách vào chính quy trình ủy quyền. Thay vì nằm bên ngoài sự di chuyển của vốn, chính sách trở thành một phần của các điều kiện quyết định liệu vốn có được phép di chuyển hay không ngay từ đầu. Bằng cách đưa chính sách vào ủy quyền, Newton cũng thay đổi vai trò của một ngân khố onchain. Nó không còn tồn tại chỉ để bảo vệ tài sản. Nó bắt đầu thực thi các điều kiện mà theo đó số vốn đó có thể được sử dụng. Chính điều đó khiến @NewtonProtocol trở nên đặc biệt với tôi. Blockchain đã làm cho việc thực thi bytecode trở nên mang tính quyết định (deterministic) từ nhiều năm trước. Newton đưa chính sách vào quy trình ủy quyền để các đề xuất sử dụng vốn có thể được đánh giá một cách nhất quán trước khi quá trình thực thi bắt đầu. #Newt $NEWT $LAB $ANOME
Dạo gần đây, tôi thấy mình tự hỏi tại sao smart contract có thể tự động hóa những quy tắc cực kỳ phức tạp trong DeFi, trong khi ngân khố của nhiều tổ chức crypto vẫn dựa vào các quy trình thủ công để kiểm soát chi tiêu.

Càng nghĩ, tôi càng cảm thấy như đó là hai thế giới tách biệt. Một bên, tài sản có thể được lập trình. Bên kia, các quy tắc quản trị vẫn tồn tại trong các tài liệu, bảng tính và danh sách kiểm tra.

Trong một thời gian dài, tôi cho rằng các chính sách chi tiêu nằm ngoài dòng chảy của vốn, chỉ đóng vai trò là hướng dẫn cho những người quyết định vốn nên được sử dụng như thế nào. Blockchain biết ai là chủ sở hữu một tài sản và liệu một giao dịch có hợp lệ về mặt kỹ thuật hay không. Họ chưa bao giờ được thiết kế để xác định rằng số vốn đó có nên được chi hay không.

Mãi đến khi tôi bắt đầu đào sâu về Newton, tôi mới nhận ra hai thế giới này có thể đang thực sự hội tụ. Từ đó, tôi ngừng nghĩ về chính sách chi tiêu như một thứ nằm ngoài dòng chảy của vốn.

Một ngân khố doanh nghiệp trên chuỗi (onchain) không còn chỉ là nơi lưu giữ tài sản nữa. Nó có thể đánh giá liệu một đề xuất sử dụng vốn có nằm trong chính sách chi tiêu của một tổ chức hay không trước khi số vốn đó được phép di chuyển.

Đó mới là sự thay đổi thực sự đối với tôi: Newton không chỉ đơn thuần tự động hóa các luồng phê duyệt. Nó đưa chính sách vào chính quy trình ủy quyền. Thay vì nằm bên ngoài sự di chuyển của vốn, chính sách trở thành một phần của các điều kiện quyết định liệu vốn có được phép di chuyển hay không ngay từ đầu.

Bằng cách đưa chính sách vào ủy quyền, Newton cũng thay đổi vai trò của một ngân khố onchain. Nó không còn tồn tại chỉ để bảo vệ tài sản. Nó bắt đầu thực thi các điều kiện mà theo đó số vốn đó có thể được sử dụng.

Chính điều đó khiến @NewtonProtocol trở nên đặc biệt với tôi. Blockchain đã làm cho việc thực thi bytecode trở nên mang tính quyết định (deterministic) từ nhiều năm trước. Newton đưa chính sách vào quy trình ủy quyền để các đề xuất sử dụng vốn có thể được đánh giá một cách nhất quán trước khi quá trình thực thi bắt đầu.
#Newt $NEWT $LAB $ANOME
Bài viết
Tại sao Newton lại quan trọng khi các tác nhân AI tạo ra ý định nhanh hơn con người có thể xem xétChiều hôm qua, sau giờ làm, tôi ngồi ở một quán cà phê thì nói với Tuan rằng tôi vừa thử nghiệm một tác nhân AI tự động cân bằng lại ví tiền của mình. "Vẫn còn duyệt từng giao dịch thủ công à?" anh ấy bật cười. "Của tôi thì đã hoàn tất mười bước trước cả khi anh nhìn vào bước đầu tiên." Đó là khoảnh khắc mọi thứ khớp lại trong đầu tôi. Vấn đề không còn nằm ở tốc độ giao dịch nữa. Mà là con người có thể theo kịp nhanh đến mức nào với những quyết định mà AI đã bắt đầu đưa ra. Ban đầu, tôi nghĩ rằng các tác nhân AI chỉ đơn giản là phơi bày một khoảng cách về tốc độ. Máy móc có thể tạo ra các ý định nhanh hơn con người kịp xem xét, nên giải pháp hiển nhiên dường như là giao diện tốt hơn hoặc quy trình phê duyệt nhanh hơn.

Tại sao Newton lại quan trọng khi các tác nhân AI tạo ra ý định nhanh hơn con người có thể xem xét

Chiều hôm qua, sau giờ làm, tôi ngồi ở một quán cà phê thì nói với Tuan rằng tôi vừa thử nghiệm một tác nhân AI tự động cân bằng lại ví tiền của mình.
"Vẫn còn duyệt từng giao dịch thủ công à?" anh ấy bật cười. "Của tôi thì đã hoàn tất mười bước trước cả khi anh nhìn vào bước đầu tiên."
Đó là khoảnh khắc mọi thứ khớp lại trong đầu tôi.
Vấn đề không còn nằm ở tốc độ giao dịch nữa. Mà là con người có thể theo kịp nhanh đến mức nào với những quyết định mà AI đã bắt đầu đưa ra.
Ban đầu, tôi nghĩ rằng các tác nhân AI chỉ đơn giản là phơi bày một khoảng cách về tốc độ. Máy móc có thể tạo ra các ý định nhanh hơn con người kịp xem xét, nên giải pháp hiển nhiên dường như là giao diện tốt hơn hoặc quy trình phê duyệt nhanh hơn.
·
--
Tăng giá
Buổi gặp mặt blockchain kết thúc khá muộn. Phúc và tôi đứng cạnh bãi đỗ xe, mỗi người vẫn cầm trên tay một ly cà phê còn dang dở. Dù sự kiện đã kết thúc, mọi người vẫn còn đang bàn tán về các cuộc tấn công lừa đảo (phishing). Phúc nhìn tôi và hỏi: "Nếu ngày mai có một cách khác để gửi giao dịch thì liệu mọi thứ chúng ta đã thảo luận hôm nay còn quan trọng không?" Tôi trả lời gần như không cần suy nghĩ. "Chỉ khi lớp bảo vệ được đặt đúng chỗ mà mọi con đường cuối cùng cũng phải đi qua." Câu nói đó theo tôi về tới nhà. Tôi nhận ra Phúc không thật sự đang hỏi về phishing. Cậu ấy đang hỏi blockchain xem "điểm bắt đầu" của một giao dịch là gì. Trong một thời gian dài, tôi cho rằng bảo vệ nên nằm ở phần frontend vì đó là nơi người dùng tương tác. Việc đọc Newton khiến tôi nhận ra mình đã nhầm lẫn giữa người tạo ra giao dịch với thứ mà blockchain thực sự đánh giá. Một website, một ví, một script, hoặc một tác nhân AI đều có thể tạo ra giao dịch. Chỉ là chúng là những "người tạo" khác nhau. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của blockchain, tất cả chúng đều hội tụ vào cùng một thứ: calldata. Đến khi việc thực thi bắt đầu, chuỗi không còn cần biết calldata đó đến từ đâu nữa. Người tạo về cơ bản đã biến mất. Thứ còn lại là một giao dịch đang chờ được chấp nhận hay bị từ chối. Đó là lý do Newton gắn chính sách ủy quyền vào chính giao dịch trước khi thực thi, chứ không gắn vào người tạo. Ban đầu, nó giống như một chi tiết triển khai nhỏ. Nhưng rồi tôi nhận ra nó đang định nghĩa lại ranh giới bảo mật. Nếu chính sách gắn với người tạo, thì mỗi giao diện mới lại mở rộng bề mặt tấn công. Nếu chính sách gắn với giao dịch, thì mọi giao diện đều chỉ là một người tạo khác. Trước đây tôi nghĩ @NewtonProtocol protected mọi đường đi. Giờ tôi nghĩ nó bảo vệ đúng thứ mà mọi đường đi chắc chắn cuối cùng cũng hội tụ vào. Nhìn lại, tôi nghĩ mình đã đếm nhầm. Tôi cứ đếm các giao diện vì đó là thứ người dùng có thể nhìn thấy. Newton khiến tôi nhận ra blockchain đếm một thứ hoàn toàn khác. Trước khi đạt đồng thuận, mọi giao diện đều biến mất. Chỉ còn lại giao dịch. #Newt $NEWT $LAB $GAIA
Buổi gặp mặt blockchain kết thúc khá muộn. Phúc và tôi đứng cạnh bãi đỗ xe, mỗi người vẫn cầm trên tay một ly cà phê còn dang dở.

Dù sự kiện đã kết thúc, mọi người vẫn còn đang bàn tán về các cuộc tấn công lừa đảo (phishing).

Phúc nhìn tôi và hỏi: "Nếu ngày mai có một cách khác để gửi giao dịch thì liệu mọi thứ chúng ta đã thảo luận hôm nay còn quan trọng không?"

Tôi trả lời gần như không cần suy nghĩ.
"Chỉ khi lớp bảo vệ được đặt đúng chỗ mà mọi con đường cuối cùng cũng phải đi qua."

Câu nói đó theo tôi về tới nhà. Tôi nhận ra Phúc không thật sự đang hỏi về phishing. Cậu ấy đang hỏi blockchain xem "điểm bắt đầu" của một giao dịch là gì.

Trong một thời gian dài, tôi cho rằng bảo vệ nên nằm ở phần frontend vì đó là nơi người dùng tương tác. Việc đọc Newton khiến tôi nhận ra mình đã nhầm lẫn giữa người tạo ra giao dịch với thứ mà blockchain thực sự đánh giá.

Một website, một ví, một script, hoặc một tác nhân AI đều có thể tạo ra giao dịch. Chỉ là chúng là những "người tạo" khác nhau. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của blockchain, tất cả chúng đều hội tụ vào cùng một thứ: calldata.

Đến khi việc thực thi bắt đầu, chuỗi không còn cần biết calldata đó đến từ đâu nữa. Người tạo về cơ bản đã biến mất. Thứ còn lại là một giao dịch đang chờ được chấp nhận hay bị từ chối.

Đó là lý do Newton gắn chính sách ủy quyền vào chính giao dịch trước khi thực thi, chứ không gắn vào người tạo.

Ban đầu, nó giống như một chi tiết triển khai nhỏ. Nhưng rồi tôi nhận ra nó đang định nghĩa lại ranh giới bảo mật. Nếu chính sách gắn với người tạo, thì mỗi giao diện mới lại mở rộng bề mặt tấn công. Nếu chính sách gắn với giao dịch, thì mọi giao diện đều chỉ là một người tạo khác.

Trước đây tôi nghĩ @NewtonProtocol protected mọi đường đi. Giờ tôi nghĩ nó bảo vệ đúng thứ mà mọi đường đi chắc chắn cuối cùng cũng hội tụ vào.

Nhìn lại, tôi nghĩ mình đã đếm nhầm. Tôi cứ đếm các giao diện vì đó là thứ người dùng có thể nhìn thấy. Newton khiến tôi nhận ra blockchain đếm một thứ hoàn toàn khác. Trước khi đạt đồng thuận, mọi giao diện đều biến mất. Chỉ còn lại giao dịch.
#Newt $NEWT $LAB $GAIA
Bài viết
Newton Protocol Đã Khiến Tôi Xem Xét Lại Thực Tế Blockchains Thực Sự Thi Hành Điều GìTôi đã dành gần ba buổi tối để lần theo luồng đánh giá chính sách và ủy quyền trong Newton Protocol. Ban đầu, tôi cho rằng đó chỉ là một cách khác để đưa dữ liệu ngoài chuỗi vào quá trình xử lý giao dịch. Các smart contract chỉ có thể quan sát những gì tồn tại trên chuỗi, vì vậy việc dùng trạng thái KYC, dữ liệu thị trường, bằng chứng dự trữ hoặc dữ liệu về lệnh trừng phạt nghe có vẻ như một bài toán kỹ thuật quen thuộc. Càng đi sâu, tôi càng nhận ra rằng lời giải thích vẫn còn quá nông. Newton không mở rộng cách mà một blockchain có thể thấy được bao nhiêu dữ liệu.

Newton Protocol Đã Khiến Tôi Xem Xét Lại Thực Tế Blockchains Thực Sự Thi Hành Điều Gì

Tôi đã dành gần ba buổi tối để lần theo luồng đánh giá chính sách và ủy quyền trong Newton Protocol. Ban đầu, tôi cho rằng đó chỉ là một cách khác để đưa dữ liệu ngoài chuỗi vào quá trình xử lý giao dịch. Các smart contract chỉ có thể quan sát những gì tồn tại trên chuỗi, vì vậy việc dùng trạng thái KYC, dữ liệu thị trường, bằng chứng dự trữ hoặc dữ liệu về lệnh trừng phạt nghe có vẻ như một bài toán kỹ thuật quen thuộc.
Càng đi sâu, tôi càng nhận ra rằng lời giải thích vẫn còn quá nông.
Newton không mở rộng cách mà một blockchain có thể thấy được bao nhiêu dữ liệu.
·
--
Tăng giá
Hồi cuối tuần trước, tôi đã dành nhiều thời gian hơn dự kiến để đọc sâu về luồng thực thi (execution flow) của Newton. Tôi tưởng mình đang cố gắng hiểu việc lọc giao dịch. Ai đó trong quá trình ủy quyền (authorization path) đã khiến tôi nhận ra rằng mình đã bắt đầu đặt một câu hỏi khác. Ban đầu, mọi thứ có vẻ đơn giản. Một ứng dụng kiểm tra vài điều kiện trước khi gửi một giao dịch lên chuỗi. Tôi cho rằng đó là nơi mà lớp bảo vệ tồn tại. Càng đi sâu theo luồng thực thi, tôi càng ít bị thuyết phục. Điều quan trọng không phải là giao diện, mà là thời điểm một giao dịch ngừng chỉ là ý định và trở thành thứ mà mạng có thể chấp nhận. Rồi mọi thứ bỗng thấy ngược lại. Tôi nhận ra mình đã gán trách nhiệm cho lớp không đúng. Một frontend có thể cảnh báo người dùng, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào, hoặc chặn các hành động, nhưng các cơ chế đó chỉ thuộc về một giao diện duy nhất. Giao dịch tồn tại độc lập với đường dẫn đó. Đến lúc đó, <t-2/>@NewtonProtocol bắt đầu trông khác với tôi. Thứ tôi nghĩ là bảo vệ ở lớp giao diện hóa ra lại là ủy quyền được gắn trực tiếp vào chính giao dịch. Những ví khác nhau, tác nhân (agents), script, API, hay cả các ứng dụng trong tương lai đều có thể tạo ra cùng một calldata. Việc bảo vệ một điểm vào (entry point) không nhất thiết bảo vệ được chính giao dịch đó. Thay vào đó, bước ủy quyền diễn ra trước thời điểm quyết toán (settlement), nơi giao dịch được đánh giá dựa trên chính sách đang hoạt động, thay vì chỉ dựa vào các kiểm tra ở cấp giao diện. Càng nghĩ về điều này, tôi càng thấy nó không giống một tính năng bảo mật khác. Có lẽ đó chính là phần mà tôi đã hiểu sai ngay từ đầu. Giao diện bắt đầu một giao dịch. Kiến trúc quyết định liệu giao dịch đó có được ủy quyền trước khi thực thi hay không. #Newt $NEWT $LAB $BEAT
Hồi cuối tuần trước, tôi đã dành nhiều thời gian hơn dự kiến để đọc sâu về luồng thực thi (execution flow) của Newton. Tôi tưởng mình đang cố gắng hiểu việc lọc giao dịch. Ai đó trong quá trình ủy quyền (authorization path) đã khiến tôi nhận ra rằng mình đã bắt đầu đặt một câu hỏi khác.

Ban đầu, mọi thứ có vẻ đơn giản. Một ứng dụng kiểm tra vài điều kiện trước khi gửi một giao dịch lên chuỗi. Tôi cho rằng đó là nơi mà lớp bảo vệ tồn tại.

Càng đi sâu theo luồng thực thi, tôi càng ít bị thuyết phục. Điều quan trọng không phải là giao diện, mà là thời điểm một giao dịch ngừng chỉ là ý định và trở thành thứ mà mạng có thể chấp nhận.

Rồi mọi thứ bỗng thấy ngược lại.

Tôi nhận ra mình đã gán trách nhiệm cho lớp không đúng.
Một frontend có thể cảnh báo người dùng, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào, hoặc chặn các hành động, nhưng các cơ chế đó chỉ thuộc về một giao diện duy nhất. Giao dịch tồn tại độc lập với đường dẫn đó.

Đến lúc đó, <t-2/>@NewtonProtocol bắt đầu trông khác với tôi. Thứ tôi nghĩ là bảo vệ ở lớp giao diện hóa ra lại là ủy quyền được gắn trực tiếp vào chính giao dịch.

Những ví khác nhau, tác nhân (agents), script, API, hay cả các ứng dụng trong tương lai đều có thể tạo ra cùng một calldata. Việc bảo vệ một điểm vào (entry point) không nhất thiết bảo vệ được chính giao dịch đó.

Thay vào đó, bước ủy quyền diễn ra trước thời điểm quyết toán (settlement), nơi giao dịch được đánh giá dựa trên chính sách đang hoạt động, thay vì chỉ dựa vào các kiểm tra ở cấp giao diện.

Càng nghĩ về điều này, tôi càng thấy nó không giống một tính năng bảo mật khác.

Có lẽ đó chính là phần mà tôi đã hiểu sai ngay từ đầu.

Giao diện bắt đầu một giao dịch.

Kiến trúc quyết định liệu giao dịch đó có được ủy quyền trước khi thực thi hay không.
#Newt $NEWT $LAB $BEAT
Đã xác minh
Bài viết
Điều Newton làm với AI còn quan trọng hơn việc khiến AI thông minh hơnDạo gần đây mình nghĩ khá nhiều về AI agent. Không phải AI sẽ thông minh đến đâu. Mà là AI sẽ được phép làm đến đâu. Đó là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau. Một AI có thể biết cách tối ưu lợi suất. Có thể tự tái cân bằng danh mục. Có thể tự quản lý treasury. Có thể tự điều phối thanh khoản. Nhưng nếu mọi quyết định AI cho là tối ưu đều có thể trực tiếp trở thành hành động, thì liệu chúng ta đang xây dựng một hệ thống tự động hay đang trao toàn bộ quyền quyết định cho mô hình? Đó là lúc mình chú ý đến Newton Protocol. Điểm mình thấy đáng chú ý là Newton đưa programmable policy vào authorization layer, nơi mỗi transaction được đánh giá trước khi được authorization. Theo mình, điều thú vị không nằm ở việc kiểm tra transaction. Mà ở việc Newton tách intent khỏi execution. Một AI có thể tạo ra intent. Nhưng intent đó chưa chắc đã đủ điều kiện để trở thành một hành động hợp lệ. Nó phải đáp ứng policy trước. Theo mình, đây mới là khác biệt rất lớn. Ngày nay, phần lớn AI agent được đánh giá bằng khả năng. Agent nghiên cứu nhanh hơn. Ra quyết định nhanh hơn. Thực hiện giao dịch nhanh hơn. Nhưng một tổ chức chưa bao giờ được vận hành chỉ bằng năng lực. Một nhân viên hoàn toàn có thể biết cách ký một hợp đồng. Điều không cho phép hợp đồng đó trở thành quyết định của doanh nghiệp lại là thẩm quyền. Trong tài chính truyền thống, năng lực và quyền hạn luôn là hai thứ khác nhau. Crypto đang dần bước vào giai đoạn mà AI cũng phải tuân theo nguyên tắc đó. Hãy tưởng tượng một AI đang quản lý treasury của một DAO. Nó phát hiện một giao thức mới có lợi suất cao hơn và đề xuất chuyển toàn bộ tài sản sang đó. Nếu chỉ nhìn dưới góc độ tối ưu hóa, đó có thể là quyết định đúng. Nhưng nếu policy chỉ cho phép phân bổ tối đa 20% tài sản vào những giao thức chưa được governance phê duyệt, thì intent ấy không nên được phép trở thành hành động. Không phải vì AI sai. Mà vì AI đang vượt ra ngoài phạm vi quyền hạn của mình. Theo mình, đây mới là điều Newton đang bổ sung cho AI. Không phải thêm intelligence. Mà thêm permission boundary. Điều đó thay đổi vai trò của AI. AI không còn là một actor tự do chỉ cần tạo ra quyết định tốt nhất. AI trở thành một actor có biên hành động được xác định bởi policy trước khi execution xảy ra. Có lẽ tương lai của AI trong tài chính sẽ không được quyết định bởi mô hình nào thông minh hơn. Mà bởi hệ thống nào trả lời được một câu hỏi khó hơn: AI này có quyền đưa ra quyết định đó hay không? Nếu intelligence quyết định AI có thể làm gì. Thì authorization mới quyết định AI được phép làm gì. Theo mình, đó mới là thay đổi lớn nhất mà @NewtonProtocol đang mở ra. #Newt $NEWT $M $TAIKO {future}(NEWTUSDT)

Điều Newton làm với AI còn quan trọng hơn việc khiến AI thông minh hơn

Dạo gần đây mình nghĩ khá nhiều về AI agent.
Không phải AI sẽ thông minh đến đâu.
Mà là AI sẽ được phép làm đến đâu.
Đó là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
Một AI có thể biết cách tối ưu lợi suất.
Có thể tự tái cân bằng danh mục.
Có thể tự quản lý treasury.
Có thể tự điều phối thanh khoản.
Nhưng nếu mọi quyết định AI cho là tối ưu đều có thể trực tiếp trở thành hành động, thì liệu chúng ta đang xây dựng một hệ thống tự động hay đang trao toàn bộ quyền quyết định cho mô hình?
Đó là lúc mình chú ý đến Newton Protocol.
Điểm mình thấy đáng chú ý là Newton đưa programmable policy vào authorization layer, nơi mỗi transaction được đánh giá trước khi được authorization.
Theo mình, điều thú vị không nằm ở việc kiểm tra transaction.
Mà ở việc Newton tách intent khỏi execution.
Một AI có thể tạo ra intent.
Nhưng intent đó chưa chắc đã đủ điều kiện để trở thành một hành động hợp lệ.
Nó phải đáp ứng policy trước.
Theo mình, đây mới là khác biệt rất lớn.
Ngày nay, phần lớn AI agent được đánh giá bằng khả năng.
Agent nghiên cứu nhanh hơn.
Ra quyết định nhanh hơn.
Thực hiện giao dịch nhanh hơn.
Nhưng một tổ chức chưa bao giờ được vận hành chỉ bằng năng lực.
Một nhân viên hoàn toàn có thể biết cách ký một hợp đồng.
Điều không cho phép hợp đồng đó trở thành quyết định của doanh nghiệp lại là thẩm quyền.
Trong tài chính truyền thống, năng lực và quyền hạn luôn là hai thứ khác nhau.
Crypto đang dần bước vào giai đoạn mà AI cũng phải tuân theo nguyên tắc đó.
Hãy tưởng tượng một AI đang quản lý treasury của một DAO.
Nó phát hiện một giao thức mới có lợi suất cao hơn và đề xuất chuyển toàn bộ tài sản sang đó.
Nếu chỉ nhìn dưới góc độ tối ưu hóa, đó có thể là quyết định đúng.
Nhưng nếu policy chỉ cho phép phân bổ tối đa 20% tài sản vào những giao thức chưa được governance phê duyệt, thì intent ấy không nên được phép trở thành hành động.
Không phải vì AI sai.
Mà vì AI đang vượt ra ngoài phạm vi quyền hạn của mình.
Theo mình, đây mới là điều Newton đang bổ sung cho AI.
Không phải thêm intelligence.
Mà thêm permission boundary.
Điều đó thay đổi vai trò của AI.
AI không còn là một actor tự do chỉ cần tạo ra quyết định tốt nhất.
AI trở thành một actor có biên hành động được xác định bởi policy trước khi execution xảy ra.
Có lẽ tương lai của AI trong tài chính sẽ không được quyết định bởi mô hình nào thông minh hơn.
Mà bởi hệ thống nào trả lời được một câu hỏi khó hơn:
AI này có quyền đưa ra quyết định đó hay không?
Nếu intelligence quyết định AI có thể làm gì.
Thì authorization mới quyết định AI được phép làm gì.
Theo mình, đó mới là thay đổi lớn nhất mà @NewtonProtocol đang mở ra.
#Newt $NEWT $M $TAIKO
·
--
Tăng giá
Đã xác minh
Cách đây khoảng một tuần, tôi đã dành gần 45 phút để rà soát một giao dịch USDC trị giá 5 triệu USD từ một quy trình DeFi của tổ chức. Giao dịch này đã được hoàn tất. Điều khiến tôi hứng thú không phải là nơi số tiền đã đi. Tôi muốn hiểu hệ thống đã đánh giá điều gì trước khi thực thi để ủy quyền cho giao dịch. Tôi lần theo toàn bộ quy trình. Cuối cùng, tất cả những gì tôi tìm thấy chỉ là các bảng điều khiển, nhật ký và báo cáo nội bộ. Đó là lúc có một thứ gì đó bật ra. Chạy compliance không phải là phần khó. Việc tạo ra bằng chứng có thể tự kiểm chứng độc lập cho quyết định đó mới là phần khó. Câu hỏi đó đã dẫn tôi đến Newton. Điều đầu tiên nổi bật là Newton không cố gắng chuẩn hóa các chính sách của tổ chức. Các tổ chức có thể tiếp tục sử dụng các quy tắc trừng phạt, điều kiện đủ tư cách, giới hạn rủi ro và các biện pháp kiểm soát nội bộ của riêng họ. Thay vào đó, Newton chuẩn hóa cách kết quả ủy quyền được xác thực sau khi đã đánh giá chính sách. Mỗi giao dịch được đối chiếu với các chính sách đang hoạt động trước khi thanh toán, và trả về một xác nhận onchain BLS cho quyết định ủy quyền. Với tôi, đó là thay đổi kiến trúc then chốt. @NewtonProtocol không thay thế compliance của tổ chức. Nó không quyết định chính sách nào là đúng. Và nó cũng không làm cho các chính sách “thông minh hơn”. Điểm nó thay đổi là cách các quyết định ủy quyền được chứng minh. Thay vì chỉ tồn tại dưới dạng nhật ký của nhà cung cấp hoặc báo cáo nội bộ, kết quả ủy quyền được biểu diễn bằng một xác nhận onchain BLS mà bất kỳ người tham gia nào cũng có thể tự mình kiểm chứng độc lập. DeFi của tổ chức không cần mọi tổ chức phải áp dụng cùng một chính sách. Nó cần một cách nhất quán để chứng minh rằng một chính sách đã được đánh giá trước khi thực thi. Vì vậy, tôi xem Newton Mainnet Beta là nhiều hơn một lớp compliance nữa. Nó cung cấp một cách nhất quán để xác thực việc ủy quyền trước khi thanh toán ngay trên blockchain, biến việc đánh giá chính sách thành bằng chứng có thể tự kiểm chứng độc lập thay vì một báo cáo do nhà cung cấp tạo ra khác. #Newt $NEWT $LAB $TAIKO
Cách đây khoảng một tuần, tôi đã dành gần 45 phút để rà soát một giao dịch USDC trị giá 5 triệu USD từ một quy trình DeFi của tổ chức.

Giao dịch này đã được hoàn tất.

Điều khiến tôi hứng thú không phải là nơi số tiền đã đi.

Tôi muốn hiểu hệ thống đã đánh giá điều gì trước khi thực thi để ủy quyền cho giao dịch.

Tôi lần theo toàn bộ quy trình.

Cuối cùng, tất cả những gì tôi tìm thấy chỉ là các bảng điều khiển, nhật ký và báo cáo nội bộ.

Đó là lúc có một thứ gì đó bật ra.

Chạy compliance không phải là phần khó. Việc tạo ra bằng chứng có thể tự kiểm chứng độc lập cho quyết định đó mới là phần khó.

Câu hỏi đó đã dẫn tôi đến Newton.

Điều đầu tiên nổi bật là Newton không cố gắng chuẩn hóa các chính sách của tổ chức.

Các tổ chức có thể tiếp tục sử dụng các quy tắc trừng phạt, điều kiện đủ tư cách, giới hạn rủi ro và các biện pháp kiểm soát nội bộ của riêng họ.

Thay vào đó, Newton chuẩn hóa cách kết quả ủy quyền được xác thực sau khi đã đánh giá chính sách.

Mỗi giao dịch được đối chiếu với các chính sách đang hoạt động trước khi thanh toán, và trả về một xác nhận onchain BLS cho quyết định ủy quyền.

Với tôi, đó là thay đổi kiến trúc then chốt.

@NewtonProtocol không thay thế compliance của tổ chức.

Nó không quyết định chính sách nào là đúng.

Và nó cũng không làm cho các chính sách “thông minh hơn”.

Điểm nó thay đổi là cách các quyết định ủy quyền được chứng minh.

Thay vì chỉ tồn tại dưới dạng nhật ký của nhà cung cấp hoặc báo cáo nội bộ, kết quả ủy quyền được biểu diễn bằng một xác nhận onchain BLS mà bất kỳ người tham gia nào cũng có thể tự mình kiểm chứng độc lập.

DeFi của tổ chức không cần mọi tổ chức phải áp dụng cùng một chính sách.

Nó cần một cách nhất quán để chứng minh rằng một chính sách đã được đánh giá trước khi thực thi.

Vì vậy, tôi xem Newton Mainnet Beta là nhiều hơn một lớp compliance nữa.

Nó cung cấp một cách nhất quán để xác thực việc ủy quyền trước khi thanh toán ngay trên blockchain, biến việc đánh giá chính sách thành bằng chứng có thể tự kiểm chứng độc lập thay vì một báo cáo do nhà cung cấp tạo ra khác.
#Newt $NEWT $LAB $TAIKO
Bài viết
Newton Biến Kiểm soát Rủi ro Tổ chức thành một Bảo đảm theo Quy trìnhMột buổi tối nọ, tôi ở lại muộn tại công ty sản xuất của một người bạn trong khi họ chuẩn bị cho một cuộc kiểm toán nội bộ. Trong cuộc họp, một kỹ sư đã hỏi một câu khiến tất cả mọi người sững người. "Nếu một máy vượt quá giới hạn an toàn của nó trong ngay cả ba mươi giây trước khi chúng tôi kịp nhận ra, thì rốt cuộc bộ điều khiển nằm ở đâu?" Cả phòng im phăng phắc. Câu trả lời không nằm trong chính cỗ máy. Nó nằm bên trong những người đang theo dõi nó. Đó là lúc tôi nhận ra một điều gì đó. Một hệ thống phụ thuộc vào việc ai đó nhận ra một vi phạm thì chưa hề tích hợp điều khiển vào quá trình thực thi. Nó chỉ đơn thuần giao trách nhiệm cho việc phát hiện lỗi sau khi lỗi đã có thể xảy ra.

Newton Biến Kiểm soát Rủi ro Tổ chức thành một Bảo đảm theo Quy trình

Một buổi tối nọ, tôi ở lại muộn tại công ty sản xuất của một người bạn trong khi họ chuẩn bị cho một cuộc kiểm toán nội bộ.
Trong cuộc họp, một kỹ sư đã hỏi một câu khiến tất cả mọi người sững người.
"Nếu một máy vượt quá giới hạn an toàn của nó trong ngay cả ba mươi giây trước khi chúng tôi kịp nhận ra, thì rốt cuộc bộ điều khiển nằm ở đâu?"
Cả phòng im phăng phắc.
Câu trả lời không nằm trong chính cỗ máy.
Nó nằm bên trong những người đang theo dõi nó.
Đó là lúc tôi nhận ra một điều gì đó.
Một hệ thống phụ thuộc vào việc ai đó nhận ra một vi phạm thì chưa hề tích hợp điều khiển vào quá trình thực thi. Nó chỉ đơn thuần giao trách nhiệm cho việc phát hiện lỗi sau khi lỗi đã có thể xảy ra.
·
--
Tăng giá
Vài tháng trước, tôi đọc về một quỹ từ thiện đã tồn tại hơn một thế kỷ. Tài sản của quỹ đã thay đổi vô số lần. Bất động sản được bán, danh mục đầu tư được xoay vòng, và các thế hệ giám hộ lần lượt đến rồi đi. Thế nhưng nó vẫn được công nhận là cùng một tổ chức. Không phải vì nó sở hữu các tài sản giống nhau, mà vì điều lệ của nó không bao giờ ngừng xác định những quyết định nào tổ chức được phép đưa ra. Ý tưởng đó quay trở lại với tôi khi tôi nghiên cứu Newton. Phần lớn các vault DeFi thường được mô tả bằng TVL, danh mục hoặc chiến lược lợi suất của chúng. Newton gợi ý rằng những thuộc tính đó chỉ là tạm thời. Thứ thực sự định nghĩa một vault là ranh giới các quyết định mà nó được phép ủy quyền. Trong Newton, ranh giới đó không phải là thứ các nhà vận hành tự diễn giải sau khi vốn đã di chuyển. Nó trở thành một phần của chính quy trình ủy quyền. Mọi hành động được đề xuất trước tiên phải thỏa mãn các quy tắc chi phối đó thì mới đủ tư cách là một hành động của chính tổ chức. Những quy tắc không còn giải thích tổ chức định sẽ vận hành ra sao; chúng xác định hành động nào được phép trở thành một phần của tổ chức. Hãy tưởng tượng hai treasury vault nắm giữ cùng một danh mục trái phiếu chính phủ được token hóa. Nhìn từ bên ngoài, chúng trông giống hệt nhau. Tuy nhiên, một cái chỉ có thể triển khai vốn tới các đối tác đã được duyệt trước, trong khi cái còn lại cho phép một phạm vi điểm đến rộng hơn nhiều. Chúng sở hữu cùng các tài sản. Nhưng chúng vận hành dưới những bản hiến chương khác nhau. Vì vậy, chúng là những tổ chức khác nhau. Hàm ý sâu hơn là bản sắc tổ chức không còn nằm ở vốn. Một vault có thể hoàn toàn xoay vòng danh mục theo thời gian và vẫn là cùng một tổ chức nếu các ranh giới chi phối của nó vẫn được giữ nguyên. Nhưng một khi những ranh giới đó thay đổi, tổ chức sẽ thay đổi—dù mọi tài sản vẫn nằm đúng chỗ. @NewtonProtocol shifts dồn sự chú ý của chúng ta khỏi việc một vault sở hữu gì, hướng sang các ranh giới hiến định quyết định nó được phép trở thành gì. Khi một vault được định nghĩa bởi các ranh giới đó thay vì bởi các tài sản của nó, nó ngừng hành xử như một “bể” vốn. Nó bắt đầu tồn tại như một tổ chức có thể lập trình. #Newt $NEWT $BTW $M
Vài tháng trước, tôi đọc về một quỹ từ thiện đã tồn tại hơn một thế kỷ.

Tài sản của quỹ đã thay đổi vô số lần. Bất động sản được bán, danh mục đầu tư được xoay vòng, và các thế hệ giám hộ lần lượt đến rồi đi.

Thế nhưng nó vẫn được công nhận là cùng một tổ chức.

Không phải vì nó sở hữu các tài sản giống nhau, mà vì điều lệ của nó không bao giờ ngừng xác định những quyết định nào tổ chức được phép đưa ra.

Ý tưởng đó quay trở lại với tôi khi tôi nghiên cứu Newton.

Phần lớn các vault DeFi thường được mô tả bằng TVL, danh mục hoặc chiến lược lợi suất của chúng.

Newton gợi ý rằng những thuộc tính đó chỉ là tạm thời.

Thứ thực sự định nghĩa một vault là ranh giới các quyết định mà nó được phép ủy quyền.

Trong Newton, ranh giới đó không phải là thứ các nhà vận hành tự diễn giải sau khi vốn đã di chuyển. Nó trở thành một phần của chính quy trình ủy quyền.

Mọi hành động được đề xuất trước tiên phải thỏa mãn các quy tắc chi phối đó thì mới đủ tư cách là một hành động của chính tổ chức.

Những quy tắc không còn giải thích tổ chức định sẽ vận hành ra sao; chúng xác định hành động nào được phép trở thành một phần của tổ chức.

Hãy tưởng tượng hai treasury vault nắm giữ cùng một danh mục trái phiếu chính phủ được token hóa.

Nhìn từ bên ngoài, chúng trông giống hệt nhau.

Tuy nhiên, một cái chỉ có thể triển khai vốn tới các đối tác đã được duyệt trước, trong khi cái còn lại cho phép một phạm vi điểm đến rộng hơn nhiều.

Chúng sở hữu cùng các tài sản.

Nhưng chúng vận hành dưới những bản hiến chương khác nhau.

Vì vậy, chúng là những tổ chức khác nhau.

Hàm ý sâu hơn là bản sắc tổ chức không còn nằm ở vốn.
Một vault có thể hoàn toàn xoay vòng danh mục theo thời gian và vẫn là cùng một tổ chức nếu các ranh giới chi phối của nó vẫn được giữ nguyên.

Nhưng một khi những ranh giới đó thay đổi, tổ chức sẽ thay đổi—dù mọi tài sản vẫn nằm đúng chỗ.

@NewtonProtocol shifts dồn sự chú ý của chúng ta khỏi việc một vault sở hữu gì, hướng sang các ranh giới hiến định quyết định nó được phép trở thành gì.

Khi một vault được định nghĩa bởi các ranh giới đó thay vì bởi các tài sản của nó, nó ngừng hành xử như một “bể” vốn.

Nó bắt đầu tồn tại như một tổ chức có thể lập trình.
#Newt $NEWT $BTW $M
Bài viết
Newton Biến Lịch Sử Blockchain Thành Lịch Sử Ra Quyết ĐịnhThứ Bảy tuần trước, tôi đang chờ một người bạn ở sảnh của một tòa nhà văn phòng nhỏ thì thấy mình đang nhìn vào sổ ghi khách bên cạnh quầy lễ tân. Ban đầu, tôi nghĩ đó chỉ là một bản ghi về tất cả những người đã vào trong ngày hôm đó. Sau đó, tôi nhận ra có điều gì đó bất ngờ. Một số người được đánh dấu là Từ chối. Tò mò, tôi hỏi nhân viên bảo vệ rằng tại sao họ lại bận ghi lại những người thậm chí còn chưa kịp vào bên trong. Anh ấy cười. "Nếu chúng tôi chỉ lưu hồ sơ của những người vào được," anh ấy nói, "thì chúng tôi sẽ không bao giờ biết liệu an ninh của chúng tôi có thực sự đang hoạt động hay không."

Newton Biến Lịch Sử Blockchain Thành Lịch Sử Ra Quyết Định

Thứ Bảy tuần trước, tôi đang chờ một người bạn ở sảnh của một tòa nhà văn phòng nhỏ thì thấy mình đang nhìn vào sổ ghi khách bên cạnh quầy lễ tân.
Ban đầu, tôi nghĩ đó chỉ là một bản ghi về tất cả những người đã vào trong ngày hôm đó.
Sau đó, tôi nhận ra có điều gì đó bất ngờ.
Một số người được đánh dấu là Từ chối.
Tò mò, tôi hỏi nhân viên bảo vệ rằng tại sao họ lại bận ghi lại những người thậm chí còn chưa kịp vào bên trong.
Anh ấy cười.
"Nếu chúng tôi chỉ lưu hồ sơ của những người vào được," anh ấy nói, "thì chúng tôi sẽ không bao giờ biết liệu an ninh của chúng tôi có thực sự đang hoạt động hay không."
·
--
Tăng giá
Tháng trước, tôi đang chờ tại một văn phòng công chứng địa phương trong khi hai người hoàn tất một thỏa thuận chuyển nhượng tài sản. Sau khi cả hai chữ ký đã nằm trên trang cuối, công chứng viên rà soát toàn bộ hồ sơ trước khi với tay lấy con dấu chính thức. Người ngồi bên cạnh tôi nhận xét rằng có lẽ đây là khoảnh khắc thỏa thuận trở nên “có giá trị pháp lý” một cách thực sự. Công chứng viên mỉm cười. Thỏa thuận đã trở nên hợp lệ ngay khi cả hai bên đồng ý và ký kết. Con dấu không phải là thứ tạo ra tính hợp pháp. Nó chỉ đơn giản ghi nhận một quyết định vốn đã tồn tại. Khoảnh khắc đó quay lại với tôi khi tôi đang học về Newton. Hầu hết các blockchain vẫn coi việc “settlement” (thanh toán/ghi nhận cuối cùng) là thời điểm đầu tiên mà một giao dịch trở nên “thực” về mặt hiệu lực. Khi đạt được finality (tính cuối cùng), sự hợp pháp dường như xuất hiện như thể nó sinh ra cùng chính việc settlement. Newton thách thức giả định đó. Trước khi thực thi, mọi giao dịch đều được đánh giá dựa trên các chính sách đang hoạt động và nhận một chứng thực chấp thuận/không chấp thuận đã được ký. Việc ủy quyền được tách khỏi settlement thay vì được gộp vào cùng một thời điểm. Điều đó thay đổi nơi mà niềm tin bắt đầu. Tính hợp pháp không còn được “sinh ra” tại thời điểm settlement nữa. Nó đã tồn tại từ trước, vì việc ủy quyền đã thiết lập điều đó. Settlement chỉ ghi lại một quyết định mà giá trị của nó đã được xác minh. Ủy quyền trở thành nguồn tạo ra tính hợp pháp. Settlement trở thành cơ chế ghi nhận tính hợp pháp. Giao dịch vẫn được settlement. Điều thay đổi là nơi mà tính hợp pháp được thiết lập. Đó là lý do tôi thấy @NewtonProtocol redefining lại cách hiểu về settlement thực sự có nghĩa gì. Niềm tin phải đã tồn tại trước khi settlement bắt đầu. Khi điều đó xảy ra, settlement không còn tạo ra tính hợp pháp nữa. Nó chỉ ghi lại những gì mà ủy quyền đã làm cho trở nên hợp lệ. #Newt $NEWT $BTW $TAC
Tháng trước, tôi đang chờ tại một văn phòng công chứng địa phương trong khi hai người hoàn tất một thỏa thuận chuyển nhượng tài sản.

Sau khi cả hai chữ ký đã nằm trên trang cuối, công chứng viên rà soát toàn bộ hồ sơ trước khi với tay lấy con dấu chính thức. Người ngồi bên cạnh tôi nhận xét rằng có lẽ đây là khoảnh khắc thỏa thuận trở nên “có giá trị pháp lý” một cách thực sự.

Công chứng viên mỉm cười. Thỏa thuận đã trở nên hợp lệ ngay khi cả hai bên đồng ý và ký kết. Con dấu không phải là thứ tạo ra tính hợp pháp. Nó chỉ đơn giản ghi nhận một quyết định vốn đã tồn tại.

Khoảnh khắc đó quay lại với tôi khi tôi đang học về Newton.

Hầu hết các blockchain vẫn coi việc “settlement” (thanh toán/ghi nhận cuối cùng) là thời điểm đầu tiên mà một giao dịch trở nên “thực” về mặt hiệu lực. Khi đạt được finality (tính cuối cùng), sự hợp pháp dường như xuất hiện như thể nó sinh ra cùng chính việc settlement.

Newton thách thức giả định đó.

Trước khi thực thi, mọi giao dịch đều được đánh giá dựa trên các chính sách đang hoạt động và nhận một chứng thực chấp thuận/không chấp thuận đã được ký. Việc ủy quyền được tách khỏi settlement thay vì được gộp vào cùng một thời điểm.

Điều đó thay đổi nơi mà niềm tin bắt đầu.

Tính hợp pháp không còn được “sinh ra” tại thời điểm settlement nữa. Nó đã tồn tại từ trước, vì việc ủy quyền đã thiết lập điều đó. Settlement chỉ ghi lại một quyết định mà giá trị của nó đã được xác minh.

Ủy quyền trở thành nguồn tạo ra tính hợp pháp.

Settlement trở thành cơ chế ghi nhận tính hợp pháp.

Giao dịch vẫn được settlement.

Điều thay đổi là nơi mà tính hợp pháp được thiết lập.

Đó là lý do tôi thấy @NewtonProtocol redefining lại cách hiểu về settlement thực sự có nghĩa gì.

Niềm tin phải đã tồn tại trước khi settlement bắt đầu.

Khi điều đó xảy ra, settlement không còn tạo ra tính hợp pháp nữa.

Nó chỉ ghi lại những gì mà ủy quyền đã làm cho trở nên hợp lệ.
#Newt $NEWT $BTW $TAC
Bài viết
Newton biến chính sách thành hạ tầng dạng hạng nhấtCuối tuần trước, tôi giúp em họ lắp ráp một chiếc bàn phím cơ. Mọi thứ dường như đã hoàn tất. Mỗi công tắc đều đã được đặt đúng vị trí. Mỗi con ốc đều đã được siết chặt. Cáp hoạt động. Máy tính nhận ra thiết bị ngay lập tức. Nhưng khi chúng tôi nhấn các phím, chẳng có gì xảy ra. Sau hai mươi phút kiểm tra phần cứng, chúng tôi phát hiện ra vấn đề. Một lớp màng nhựa mỏng, mỏng hơn cả một tờ giấy, đã được lắp ngược. Bàn phím không bị hỏng. Nó chỉ đơn giản là không hoàn thành mạch điện. Lớp màng mỏng đó không tạo ra bất kỳ tín hiệu đầu vào nào.

Newton biến chính sách thành hạ tầng dạng hạng nhất

Cuối tuần trước, tôi giúp em họ lắp ráp một chiếc bàn phím cơ.
Mọi thứ dường như đã hoàn tất. Mỗi công tắc đều đã được đặt đúng vị trí. Mỗi con ốc đều đã được siết chặt. Cáp hoạt động. Máy tính nhận ra thiết bị ngay lập tức.
Nhưng khi chúng tôi nhấn các phím, chẳng có gì xảy ra.
Sau hai mươi phút kiểm tra phần cứng, chúng tôi phát hiện ra vấn đề.
Một lớp màng nhựa mỏng, mỏng hơn cả một tờ giấy, đã được lắp ngược.
Bàn phím không bị hỏng.
Nó chỉ đơn giản là không hoàn thành mạch điện.
Lớp màng mỏng đó không tạo ra bất kỳ tín hiệu đầu vào nào.
·
--
Tăng giá
Hôm nay, sớm hơn một chút, tôi đang đợi ở sân bay cho một chuyến bay đêm muộn. Hành khách ở phía trước tôi bị an ninh giữ lại vì chiếc vali của anh ấy có chứa một món đồ không được phép mang lên máy bay. Điều đó khiến tôi tự hỏi sẽ vô lý đến mức nào nếu các sân bay cho mọi người lên máy bay trước, cất cánh rồi sau đó mới kiểm tra xem ai đã mang theo các món nguy hiểm. Nghe thật hoang đường. Vậy mà điều đó lại gần một cách đáng ngạc nhiên với cách mà phần lớn hạ tầng blockchain ngày nay vẫn vận hành. Hầu hết các hệ thống chỉ phát hiện vấn đề sau khi một giao dịch đã được xác nhận (settled). Lúc đó, tài sản đã di chuyển và blockchain đã chuyển sang một trạng thái mới. Đó là lý do tại sao @NewtonProtocol caught my attention. Newton không hỏi: "Vừa mới có chuyện gì xảy ra?" Mà hỏi: "Giao dịch này có nên được phép tạo ra một trạng thái blockchain mới hay không?" Thay vì coi việc xác nhận (settlement) là điểm khởi đầu của bảo mật, Newton dịch chuyển phần quản trị sang trước khi xác nhận. Mỗi giao dịch được đánh giá dựa trên một chính sách đang hoạt động trước khi thực thi, và nhận một chứng thực (attestation) có chữ ký đạt/không đạt trước khi có thể tiếp tục. Điều đó thách thức một trong những giả định lớn nhất của blockchain. Tính bất biến (immutability) đảm bảo rằng lịch sử không thể bị viết lại. Nhưng nó không trả lời liệu lịch sử đó có nên tồn tại ngay từ đầu hay không. Nếu một giao dịch độc hại được xác nhận, blockchain sẽ ghi vĩnh viễn một trạng thái lẽ ra không bao giờ được tồn tại. Các cuộc kiểm toán có thể giải thích điều đó sau này, nhưng không thể ngăn chặn. Đó là lý do Newton không chỉ đơn thuần cải thiện bảo mật của blockchain. Nó chuyển điểm kiểm soát của blockchain từ sau khi xác nhận sang trước khi xác nhận. Một blockchain trở nên đáng tin cậy không phải vì mọi trạng thái đều có thể được kiểm toán sau đó, mà vì các trạng thái không hợp lệ không bao giờ được tạo cơ hội tồn tại ngay từ đầu. #Newt $NEWT $TAC $BTW
Hôm nay, sớm hơn một chút, tôi đang đợi ở sân bay cho một chuyến bay đêm muộn.

Hành khách ở phía trước tôi bị an ninh giữ lại vì chiếc vali của anh ấy có chứa một món đồ không được phép mang lên máy bay.

Điều đó khiến tôi tự hỏi sẽ vô lý đến mức nào nếu các sân bay cho mọi người lên máy bay trước, cất cánh rồi sau đó mới kiểm tra xem ai đã mang theo các món nguy hiểm.

Nghe thật hoang đường.

Vậy mà điều đó lại gần một cách đáng ngạc nhiên với cách mà phần lớn hạ tầng blockchain ngày nay vẫn vận hành.

Hầu hết các hệ thống chỉ phát hiện vấn đề sau khi một giao dịch đã được xác nhận (settled). Lúc đó, tài sản đã di chuyển và blockchain đã chuyển sang một trạng thái mới.

Đó là lý do tại sao @NewtonProtocol caught my attention.
Newton không hỏi:
"Vừa mới có chuyện gì xảy ra?"
Mà hỏi:
"Giao dịch này có nên được phép tạo ra một trạng thái blockchain mới hay không?"

Thay vì coi việc xác nhận (settlement) là điểm khởi đầu của bảo mật, Newton dịch chuyển phần quản trị sang trước khi xác nhận. Mỗi giao dịch được đánh giá dựa trên một chính sách đang hoạt động trước khi thực thi, và nhận một chứng thực (attestation) có chữ ký đạt/không đạt trước khi có thể tiếp tục.

Điều đó thách thức một trong những giả định lớn nhất của blockchain.

Tính bất biến (immutability) đảm bảo rằng lịch sử không thể bị viết lại.

Nhưng nó không trả lời liệu lịch sử đó có nên tồn tại ngay từ đầu hay không.

Nếu một giao dịch độc hại được xác nhận, blockchain sẽ ghi vĩnh viễn một trạng thái lẽ ra không bao giờ được tồn tại. Các cuộc kiểm toán có thể giải thích điều đó sau này, nhưng không thể ngăn chặn.

Đó là lý do Newton không chỉ đơn thuần cải thiện bảo mật của blockchain.
Nó chuyển điểm kiểm soát của blockchain từ sau khi xác nhận sang trước khi xác nhận.

Một blockchain trở nên đáng tin cậy không phải vì mọi trạng thái đều có thể được kiểm toán sau đó, mà vì các trạng thái không hợp lệ không bao giờ được tạo cơ hội tồn tại ngay từ đầu.
#Newt $NEWT $TAC $BTW
·
--
Tăng giá
Nó đã xảy ra ở một nơi bình thường nhất. Tôi đang mua một cuốn sổ từ một cửa hàng văn phòng phẩm trong khu phố thì người thu ngân đưa cho tôi tờ biên lai và nói: "Cất cái này lại. Anh sẽ cần nó nếu có chuyện gì đó xảy ra." Hoạt động thương mại chưa bao giờ có thể mở rộng vì mọi người bán đều đáng tin. Nó mở rộng được vì mọi giao dịch đều để lại bằng chứng mà bất kỳ ai cũng có thể kiểm chứng sau này. Biên lai khiến việc bán lẻ có thể diễn ra giữa những người lạ. Hóa đơn cho phép các doanh nghiệp đối chiếu giá trị giữa các tổ chức. Chip RFID khiến tính xác thực có thể đi cùng sản phẩm, thay vì phụ thuộc vào việc sản phẩm đó đang nằm trong tay ai. Mỗi bước tiến lớn trong thương mại đều làm giảm lượng niềm tin mà con người phải giả định. @OpenGradient applies áp dụng cùng một nguyên tắc cho thương mại mang tính tác nhân. Sớm thôi, họ sẽ thương lượng hợp đồng, phê duyệt thanh toán, phối hợp chuỗi cung ứng và thực hiện giao dịch thay cho chúng ta. Lúc đó, trí tuệ sẽ không còn là nút thắt cổ chai. Khả năng kiểm chứng sẽ là. Thị trường không thể mở rộng vì mọi quyết định đều đúng. Thị trường mở rộng vì các quyết định quan trọng có thể được kiểm chứng. Đó là giả định mà Opengradient bắt đầu từ: bằng chứng và sự xác nhận (attestations) trở thành hạ tầng thương mại thay vì chỉ là các tính năng bảo mật tùy chọn. Cũng như biên lai đã trở thành một phần trong mọi giao dịch bán lẻ, thì mọi hành động AI quan trọng đều có thể tạo ra bằng chứng để bất kỳ ai cũng có thể tự mình kiểm chứng. Đặt theo cách này, bằng chứng không phải là làm AI thông minh hơn. Mà là làm cho thương mại tự động có thể diễn ra. Mỗi thời đại của thương mại đều để lại phía sau một dạng bằng chứng riêng. Biên lai đã định nghĩa bán lẻ. Hóa đơn đã định nghĩa hoạt động kinh doanh. RFID đã củng cố tính xác thực. Bằng chứng có thể sẽ định nghĩa thương mại mang tính tác nhân. Đó là tương lai mà OpenGradient đang hướng tới. #OPG $OPG $BILL $BAS
Nó đã xảy ra ở một nơi bình thường nhất.

Tôi đang mua một cuốn sổ từ một cửa hàng văn phòng phẩm trong khu phố thì người thu ngân đưa cho tôi tờ biên lai và nói: "Cất cái này lại. Anh sẽ cần nó nếu có chuyện gì đó xảy ra."

Hoạt động thương mại chưa bao giờ có thể mở rộng vì mọi người bán đều đáng tin.

Nó mở rộng được vì mọi giao dịch đều để lại bằng chứng mà bất kỳ ai cũng có thể kiểm chứng sau này.

Biên lai khiến việc bán lẻ có thể diễn ra giữa những người lạ.

Hóa đơn cho phép các doanh nghiệp đối chiếu giá trị giữa các tổ chức.

Chip RFID khiến tính xác thực có thể đi cùng sản phẩm, thay vì phụ thuộc vào việc sản phẩm đó đang nằm trong tay ai.

Mỗi bước tiến lớn trong thương mại đều làm giảm lượng niềm tin mà con người phải giả định.

@OpenGradient applies áp dụng cùng một nguyên tắc cho thương mại mang tính tác nhân.

Sớm thôi, họ sẽ thương lượng hợp đồng, phê duyệt thanh toán, phối hợp chuỗi cung ứng và thực hiện giao dịch thay cho chúng ta. Lúc đó, trí tuệ sẽ không còn là nút thắt cổ chai.

Khả năng kiểm chứng sẽ là.

Thị trường không thể mở rộng vì mọi quyết định đều đúng. Thị trường mở rộng vì các quyết định quan trọng có thể được kiểm chứng.

Đó là giả định mà Opengradient bắt đầu từ: bằng chứng và sự xác nhận (attestations) trở thành hạ tầng thương mại thay vì chỉ là các tính năng bảo mật tùy chọn.

Cũng như biên lai đã trở thành một phần trong mọi giao dịch bán lẻ, thì mọi hành động AI quan trọng đều có thể tạo ra bằng chứng để bất kỳ ai cũng có thể tự mình kiểm chứng.

Đặt theo cách này, bằng chứng không phải là làm AI thông minh hơn.

Mà là làm cho thương mại tự động có thể diễn ra.

Mỗi thời đại của thương mại đều để lại phía sau một dạng bằng chứng riêng.

Biên lai đã định nghĩa bán lẻ. Hóa đơn đã định nghĩa hoạt động kinh doanh. RFID đã củng cố tính xác thực. Bằng chứng có thể sẽ định nghĩa thương mại mang tính tác nhân. Đó là tương lai mà OpenGradient đang hướng tới.
#OPG $OPG $BILL $BAS
·
--
Tăng giá
Đầu tuần này, tôi ngồi với Phong, một kỹ sư hạ tầng, trong buổi rà soát cuối cùng trước khi một tác nhân AI được kết nối với các hệ thống nội bộ của công ty. Con trỏ của anh ấy dừng ngay sát trên nút “Bật Chế Độ Tự Chủ”. Anh nhìn sang và hỏi: “Vậy nếu tác nhân này cập nhật cơ sở dữ liệu của chúng ta hoặc phê duyệt một khoản thanh toán mà cuối cùng lại sai... thì ai chứng minh tại sao nó đưa ra quyết định đó?” Tôi dừng lại một lúc trước khi trả lời. “Có lẽ đó mới là tính năng mà AI doanh nghiệp thực sự còn thiếu.” Trong vài năm qua, chúng tôi luôn đo tiến bộ bằng một điều: Mức độ các mô hình trở nên thông minh hơn. Lập luận tốt hơn. Viết mã tốt hơn. Lập kế hoạch tốt hơn. Nhưng trí tuệ và việc doanh nghiệp ứng dụng không tăng trưởng cùng tốc độ. Bởi vì trí tuệ cho phép AI thực hiện hành động. Xác minh là thứ cấp phép để doanh nghiệp cho phép nó làm được điều đó. Đó là việc triển khai AI có thể truy cập dữ liệu, chuyển tiền và vận hành các hệ thống quan trọng. Khi AI bắt đầu hành động thay vì chỉ trả lời, mọi hành động then chốt đều trở thành thứ có thể cần được dựng lại, kiểm tra và bảo vệ hàng tháng sau đó. Câu hỏi đó cuối cùng đã đưa tôi đến OpenGradient. Trong quá trình xây dựng một nền tảng AI cho doanh nghiệp, có một điều không thể phớt lờ. Các mô hình cứ ngày càng thông minh hơn. Lớp niềm tin không theo kịp. Với @OpenGradient , đây không chỉ là một lỗ hổng kỹ thuật. Mà là yêu cầu còn thiếu đối với AI doanh nghiệp. Không tổ chức nghiêm túc nào lại thả một tác nhân tự chủ vào cơ sở dữ liệu, ví tiền, hay các hệ thống quan trọng của mình mà không thể xác minh cách nó đi đến từng kết quả quan trọng. Không phải vì doanh nghiệp kỳ vọng AI phải hoàn hảo. Mà vì mọi hành động quan trọng đều phải chịu trách nhiệm. Xác minh không phải là một tính năng bổ sung thêm bên trên AI doanh nghiệp. Nó là điều kiện cho phép AI tự chủ tồn tại trong doanh nghiệp ngay từ đầu. Trí tuệ quyết định AI có thể làm được gì. Xác minh quyết định doanh nghiệp sẵn sàng cho phép AI làm tới đâu. #OPG $OPG $ACT $JCT
Đầu tuần này, tôi ngồi với Phong, một kỹ sư hạ tầng, trong buổi rà soát cuối cùng trước khi một tác nhân AI được kết nối với các hệ thống nội bộ của công ty.
Con trỏ của anh ấy dừng ngay sát trên nút “Bật Chế Độ Tự Chủ”.
Anh nhìn sang và hỏi:
“Vậy nếu tác nhân này cập nhật cơ sở dữ liệu của chúng ta hoặc phê duyệt một khoản thanh toán mà cuối cùng lại sai... thì ai chứng minh tại sao nó đưa ra quyết định đó?”
Tôi dừng lại một lúc trước khi trả lời.
“Có lẽ đó mới là tính năng mà AI doanh nghiệp thực sự còn thiếu.”

Trong vài năm qua, chúng tôi luôn đo tiến bộ bằng một điều:
Mức độ các mô hình trở nên thông minh hơn.
Lập luận tốt hơn.
Viết mã tốt hơn.
Lập kế hoạch tốt hơn.

Nhưng trí tuệ và việc doanh nghiệp ứng dụng không tăng trưởng cùng tốc độ.

Bởi vì trí tuệ cho phép AI thực hiện hành động.

Xác minh là thứ cấp phép để doanh nghiệp cho phép nó làm được điều đó.
Đó là việc triển khai AI có thể truy cập dữ liệu, chuyển tiền và vận hành các hệ thống quan trọng.

Khi AI bắt đầu hành động thay vì chỉ trả lời, mọi hành động then chốt đều trở thành thứ có thể cần được dựng lại, kiểm tra và bảo vệ hàng tháng sau đó.

Câu hỏi đó cuối cùng đã đưa tôi đến OpenGradient.

Trong quá trình xây dựng một nền tảng AI cho doanh nghiệp, có một điều không thể phớt lờ.

Các mô hình cứ ngày càng thông minh hơn.

Lớp niềm tin không theo kịp.

Với @OpenGradient , đây không chỉ là một lỗ hổng kỹ thuật. Mà là yêu cầu còn thiếu đối với AI doanh nghiệp.

Không tổ chức nghiêm túc nào lại thả một tác nhân tự chủ vào cơ sở dữ liệu, ví tiền, hay các hệ thống quan trọng của mình mà không thể xác minh cách nó đi đến từng kết quả quan trọng.

Không phải vì doanh nghiệp kỳ vọng AI phải hoàn hảo.

Mà vì mọi hành động quan trọng đều phải chịu trách nhiệm.

Xác minh không phải là một tính năng bổ sung thêm bên trên AI doanh nghiệp.

Nó là điều kiện cho phép AI tự chủ tồn tại trong doanh nghiệp ngay từ đầu.

Trí tuệ quyết định AI có thể làm được gì.

Xác minh quyết định doanh nghiệp sẵn sàng cho phép AI làm tới đâu.
#OPG $OPG $ACT $JCT
·
--
Tăng giá
Sáng nay, tôi đã giúp Dung tự động hóa một quy trình nghiên cứu liên quan đến dữ liệu thị trường, các đoạn script Python, bảng tính và một báo cáo cuối cùng. Trước khi chúng tôi bắt đầu, cô ấy hỏi: "Nếu một tác nhân AI chạm vào mọi phần của dự án này, thì dự án thực sự đang nằm ở đâu khi nó đang hoạt động?" Câu hỏi đó lập tức khiến tôi nghĩ đến OpenGradient Local Agent. Hầu hết các tác nhân AI đều cho rằng môi trường làm việc nên được chuyển đến trí tuệ. OpenGradient lại bắt đầu từ một tiền đề hoàn toàn ngược lại: trí tuệ nên được đưa đến môi trường làm việc. Càng tìm hiểu, tôi càng thấy nổi bật một ý tưởng. Nguồn lực khan hiếm trong AI không còn là khả năng tính toán. Mà là ngữ cảnh. Khả năng tính toán luôn có thể thuê. Còn ngữ cảnh thì không. Nghiên cứu của bạn, các tài liệu nội bộ, những ý tưởng còn dang dở và quy trình cá nhân được xây dựng theo thời gian. Chúng không thể đơn giản được tạo lại ở một nơi khác. Nhìn theo lăng kính đó, @OpenGradient không chỉ đơn thuần là chạy AI ngay trong trình duyệt. Mà là đang định nghĩa lại nơi trí tuệ nên vận hành. Toàn bộ vòng lặp tác nhân được giữ lại tại chỗ. Python chạy cục bộ. Truy xuất dữ liệu web diễn ra cục bộ. Các tệp được tạo và chỉnh sửa ngay tại cục bộ. Chỉ các yêu cầu mô hình ẩn danh mới rời khỏi thiết bị. Điều này thay đổi nhiều hơn quyền riêng tư. Nó thay đổi thứ mà tác nhân cần biết. Local Agent giữ nguyên môi trường làm việc nơi nó đã tồn tại, đồng thời mang trí tuệ đến cho môi trường đó—thay vì gửi mọi thứ sang nơi khác trước khi có thể bắt đầu công việc. Có lẽ đó mới là ý nghĩa thực sự của OpenGradient. Việc thực thi dựa trên trình duyệt không phải là thay đổi lớn nhất. Thay đổi thực sự là nhận ra rằng khi ngữ cảnh trở nên có giá trị hơn khả năng tính toán, thì trí tuệ không còn cần phải sở hữu môi trường làm việc. Vai trò của nó chỉ đơn giản là làm việc tại nơi ngữ cảnh đã tồn tại. #OPG $OPG $MYX $VELVET
Sáng nay, tôi đã giúp Dung tự động hóa một quy trình nghiên cứu liên quan đến dữ liệu thị trường, các đoạn script Python, bảng tính và một báo cáo cuối cùng.

Trước khi chúng tôi bắt đầu, cô ấy hỏi:

"Nếu một tác nhân AI chạm vào mọi phần của dự án này, thì dự án thực sự đang nằm ở đâu khi nó đang hoạt động?"

Câu hỏi đó lập tức khiến tôi nghĩ đến OpenGradient Local Agent.

Hầu hết các tác nhân AI đều cho rằng môi trường làm việc nên được chuyển đến trí tuệ. OpenGradient lại bắt đầu từ một tiền đề hoàn toàn ngược lại: trí tuệ nên được đưa đến môi trường làm việc.

Càng tìm hiểu, tôi càng thấy nổi bật một ý tưởng.

Nguồn lực khan hiếm trong AI không còn là khả năng tính toán.

Mà là ngữ cảnh.

Khả năng tính toán luôn có thể thuê.

Còn ngữ cảnh thì không.

Nghiên cứu của bạn, các tài liệu nội bộ, những ý tưởng còn dang dở và quy trình cá nhân được xây dựng theo thời gian. Chúng không thể đơn giản được tạo lại ở một nơi khác.

Nhìn theo lăng kính đó, @OpenGradient không chỉ đơn thuần là chạy AI ngay trong trình duyệt.

Mà là đang định nghĩa lại nơi trí tuệ nên vận hành.

Toàn bộ vòng lặp tác nhân được giữ lại tại chỗ.

Python chạy cục bộ.

Truy xuất dữ liệu web diễn ra cục bộ.

Các tệp được tạo và chỉnh sửa ngay tại cục bộ.

Chỉ các yêu cầu mô hình ẩn danh mới rời khỏi thiết bị.

Điều này thay đổi nhiều hơn quyền riêng tư.

Nó thay đổi thứ mà tác nhân cần biết.

Local Agent giữ nguyên môi trường làm việc nơi nó đã tồn tại, đồng thời mang trí tuệ đến cho môi trường đó—thay vì gửi mọi thứ sang nơi khác trước khi có thể bắt đầu công việc.

Có lẽ đó mới là ý nghĩa thực sự của OpenGradient.

Việc thực thi dựa trên trình duyệt không phải là thay đổi lớn nhất.

Thay đổi thực sự là nhận ra rằng khi ngữ cảnh trở nên có giá trị hơn khả năng tính toán, thì trí tuệ không còn cần phải sở hữu môi trường làm việc.

Vai trò của nó chỉ đơn giản là làm việc tại nơi ngữ cảnh đã tồn tại.
#OPG $OPG $MYX $VELVET
·
--
Tăng giá
Hôm qua, tôi đã tham gia một cuộc gọi video với Adam—người đang xây dựng AI mã nguồn mở tại OpenGradient. Vào một thời điểm, anh ấy chia sẻ màn hình để cho tôi xem mình đã làm việc trên những gì. Tôi có thể thấy nhiều mô hình frontier mở ra song song, tất cả đều nằm trong cùng một không gian làm việc. Tôi nhìn anh ấy và hỏi: "Vậy OpenGradient về cơ bản là một nơi dành cho mọi mô hình frontier?" Adam mỉm cười. "Đúng vậy—đó là điều mà ai cũng nhận ra đầu tiên." Và nói cho công bằng, chính điều đó cũng là thứ đã thu hút sự chú ý của tôi. Bạn có ChatGPT, Claude, Gemini, Grok và ByteDance Seed ngay trong một ứng dụng duy nhất. Điều khiến @OpenGradient Chat thật sự khác biệt là các cuộc trò chuyện của bạn vẫn luôn không thể đọc được từ đầu đến cuối. Thay vì yêu cầu bạn tin vào một chính sách quyền riêng tư, hệ thống dựa vào mật mã học. Yêu cầu của bạn được mã hóa trên thiết bị của bạn trước khi nó rời khỏi trình duyệt. Bộ chuyển tiếp chỉ bao giờ thấy dữ liệu dạng mã (ciphertext), cổng không bao giờ biết bạn là ai, và yêu cầu của bạn không bao giờ được liên kết lại với danh tính của bạn. Chỉ bên trong một enclave phần cứng được bảo vệ, yêu cầu mới được giải mã để suy luận. Ngay cả vậy, enclave vẫn có thể chứng minh bằng mật mã chính xác những gì nó đã chạy, để bất kỳ ai cũng có thể xác minh rằng phép tính đã diễn ra mà không ai có quyền truy cập vào dữ liệu gốc. Phần tuyệt vời nhất là quyền riêng tư không đi kèm với đánh đổi. Bạn có thể chuyển đổi mô hình ngay giữa cuộc trò chuyện, so sánh nhiều mô hình song song, tạo cả văn bản và hình ảnh ngày hôm nay—còn video thì đang được triển khai. Rất nhiều ứng dụng AI cho phép bạn chọn mô hình. Nhưng rất ít ứng dụng được thiết kế sao cho không ai có thể biết bạn đã hỏi gì. Và chính vì thế, tôi tin OpenGradient Chat—và đến nay nó vẫn là nền tảng AI mà tôi lựa chọn. #OPG $OPG $BEAT $CAP
Hôm qua, tôi đã tham gia một cuộc gọi video với Adam—người đang xây dựng AI mã nguồn mở tại OpenGradient.
Vào một thời điểm, anh ấy chia sẻ màn hình để cho tôi xem mình đã làm việc trên những gì.
Tôi có thể thấy nhiều mô hình frontier mở ra song song, tất cả đều nằm trong cùng một không gian làm việc.
Tôi nhìn anh ấy và hỏi:
"Vậy OpenGradient về cơ bản là một nơi dành cho mọi mô hình frontier?"
Adam mỉm cười.
"Đúng vậy—đó là điều mà ai cũng nhận ra đầu tiên."
Và nói cho công bằng, chính điều đó cũng là thứ đã thu hút sự chú ý của tôi.

Bạn có ChatGPT, Claude, Gemini, Grok và ByteDance Seed ngay trong một ứng dụng duy nhất.

Điều khiến @OpenGradient Chat thật sự khác biệt là các cuộc trò chuyện của bạn vẫn luôn không thể đọc được từ đầu đến cuối.

Thay vì yêu cầu bạn tin vào một chính sách quyền riêng tư, hệ thống dựa vào mật mã học.

Yêu cầu của bạn được mã hóa trên thiết bị của bạn trước khi nó rời khỏi trình duyệt.
Bộ chuyển tiếp chỉ bao giờ thấy dữ liệu dạng mã (ciphertext), cổng không bao giờ biết bạn là ai, và yêu cầu của bạn không bao giờ được liên kết lại với danh tính của bạn.

Chỉ bên trong một enclave phần cứng được bảo vệ, yêu cầu mới được giải mã để suy luận.

Ngay cả vậy, enclave vẫn có thể chứng minh bằng mật mã chính xác những gì nó đã chạy, để bất kỳ ai cũng có thể xác minh rằng phép tính đã diễn ra mà không ai có quyền truy cập vào dữ liệu gốc.

Phần tuyệt vời nhất là quyền riêng tư không đi kèm với đánh đổi.

Bạn có thể chuyển đổi mô hình ngay giữa cuộc trò chuyện, so sánh nhiều mô hình song song, tạo cả văn bản và hình ảnh ngày hôm nay—còn video thì đang được triển khai.

Rất nhiều ứng dụng AI cho phép bạn chọn mô hình.

Nhưng rất ít ứng dụng được thiết kế sao cho không ai có thể biết bạn đã hỏi gì.

Và chính vì thế, tôi tin OpenGradient Chat—và đến nay nó vẫn là nền tảng AI mà tôi lựa chọn.
#OPG $OPG $BEAT $CAP
·
--
Tăng giá
Hôm qua, tôi ngồi với Ninh, một người bạn của tôi làm concept artist, và thử nghiệm Image Studio của OpenGradient. Chúng tôi bắt đầu với một phi hành gia, rồi tạo ra một cánh chuồn chuồn và cuối cùng là một chiếc đồng hồ mặt xương bằng Seedream 4.0, mà không hề thay đổi lấy một chữ nào trong prompt. Ninh nhìn vào màn hình và hỏi: "Cậu vừa tạo ra ba hình ảnh hoàn toàn khác nhau đúng không?" Tôi cười và trả lời: "Không. Tớ chỉ đang khám phá cùng một ý tưởng thôi." Câu trả lời đó khiến tôi phải suy nghĩ lại prompt thực sự là gì. Trước đây, tôi nghĩ prompt chỉ đơn giản là một chỉ dẫn: viết một câu, rồi nhận được một hình ảnh. Nhưng sau khi dùng Image Studio, điều đó không còn đúng nữa. Cùng một prompt có thể tạo ra những hình ảnh hoàn toàn khác nhau về phong cách, bố cục và ánh sáng. Chính lúc đó tôi nhận ra điều gì đó. Điều quan trọng nhất của một prompt không phải là hình ảnh đầu tiên mà nó tạo ra. Mà là vô số hình ảnh mà nó vẫn có thể tạo ra sau đó, vì không một hình ảnh nào là điểm kết thúc của một prompt. Mỗi lần suy luận bắt đầu từ cùng một prompt nhưng lại khám phá một khả năng khác nhau. Mọi hình ảnh tiếp theo vẫn bắt đầu bằng chính prompt đó. Đó cũng là lý do tại sao prompt đáng được bảo vệ hơn hẳn một lần tạo duy nhất. Tò mò về ý tưởng đó, tôi quay lại và xem kỹ hơn cách OpenGradient mô tả Image Studio. Thay vì chỉ tập trung vào chất lượng hình ảnh của Seedream 4.0, thông báo lại nhấn mạnh điều gì đó khác: Prompt của bạn đi qua một đường riêng tư, không bao giờ được ghi log, và không bao giờ trở thành dữ liệu huấn luyện. Ban đầu, tôi nghĩ đây chỉ đơn giản là về quyền riêng tư. Nhưng nếu phần quan trọng nhất của một prompt nằm ở những khả năng mà nó vẫn giữ được, thì việc không lưu prompt lại mang một ý nghĩa khác. Nó cũng có nghĩa là nền tảng không tự động lưu lại điểm xuất phát—từ đó tất cả những khả năng tương lai kia sẽ hình thành. Có lẽ vì thế mà @OpenGradient không chỉ nói về việc tạo ra hình ảnh tốt hơn. Họ đang thiết kế Image Studio để cùng một ý tưởng có thể tiếp tục được khám phá theo những cách mới, mà không khiến prompt tự động trở thành dữ liệu huấn luyện. #OPG $OPG $BEAT $LAB
Hôm qua, tôi ngồi với Ninh, một người bạn của tôi làm concept artist, và thử nghiệm Image Studio của OpenGradient. Chúng tôi bắt đầu với một phi hành gia, rồi tạo ra một cánh chuồn chuồn và cuối cùng là một chiếc đồng hồ mặt xương bằng Seedream 4.0, mà không hề thay đổi lấy một chữ nào trong prompt.

Ninh nhìn vào màn hình và hỏi:
"Cậu vừa tạo ra ba hình ảnh hoàn toàn khác nhau đúng không?"
Tôi cười và trả lời:
"Không. Tớ chỉ đang khám phá cùng một ý tưởng thôi."
Câu trả lời đó khiến tôi phải suy nghĩ lại prompt thực sự là gì.

Trước đây, tôi nghĩ prompt chỉ đơn giản là một chỉ dẫn: viết một câu, rồi nhận được một hình ảnh.

Nhưng sau khi dùng Image Studio, điều đó không còn đúng nữa.

Cùng một prompt có thể tạo ra những hình ảnh hoàn toàn khác nhau về phong cách, bố cục và ánh sáng.

Chính lúc đó tôi nhận ra điều gì đó.

Điều quan trọng nhất của một prompt không phải là hình ảnh đầu tiên mà nó tạo ra. Mà là vô số hình ảnh mà nó vẫn có thể tạo ra sau đó, vì không một hình ảnh nào là điểm kết thúc của một prompt.

Mỗi lần suy luận bắt đầu từ cùng một prompt nhưng lại khám phá một khả năng khác nhau.

Mọi hình ảnh tiếp theo vẫn bắt đầu bằng chính prompt đó.

Đó cũng là lý do tại sao prompt đáng được bảo vệ hơn hẳn một lần tạo duy nhất.

Tò mò về ý tưởng đó, tôi quay lại và xem kỹ hơn cách OpenGradient mô tả Image Studio.

Thay vì chỉ tập trung vào chất lượng hình ảnh của Seedream 4.0, thông báo lại nhấn mạnh điều gì đó khác:

Prompt của bạn đi qua một đường riêng tư, không bao giờ được ghi log, và không bao giờ trở thành dữ liệu huấn luyện.

Ban đầu, tôi nghĩ đây chỉ đơn giản là về quyền riêng tư.

Nhưng nếu phần quan trọng nhất của một prompt nằm ở những khả năng mà nó vẫn giữ được, thì việc không lưu prompt lại mang một ý nghĩa khác.

Nó cũng có nghĩa là nền tảng không tự động lưu lại điểm xuất phát—từ đó tất cả những khả năng tương lai kia sẽ hình thành.

Có lẽ vì thế mà @OpenGradient không chỉ nói về việc tạo ra hình ảnh tốt hơn.

Họ đang thiết kế Image Studio để cùng một ý tưởng có thể tiếp tục được khám phá theo những cách mới, mà không khiến prompt tự động trở thành dữ liệu huấn luyện.
#OPG $OPG $BEAT $LAB
·
--
Tăng giá
Sáng nay, khi tìm kiếm ý tưởng cho một bài viết trên CreatorPad về OpenGradient, mình đang lướt qua X để xem những cập nhật mới nhất của dự án thì một bài đăng đã khiến mình dừng lại và đọc kỹ hơn. "150,000+ suy diễn, chạy riêng tư. Mỗi cái đều được thực hiện bên trong một enclave TEE phần cứng, mã hóa từ đầu đến cuối. Không ai, kể cả chúng tôi, thấy được dữ liệu phía sau một prompt." Nhìn thoáng qua, có vẻ như đây là một câu chuyện về quyền riêng tư. Tuy nhiên, điều khiến mình chú ý là cụm từ: "phía sau một prompt." Internet truyền thống chủ yếu thu thập dấu vết của quá khứ: tìm kiếm, mua sắm, nhấp chuột và tương tác đã diễn ra. AI cảm thấy khác biệt. Mọi người không mở AI để ghi lại quá khứ. Họ mở nó để khám phá tương lai. Một công ty chưa được xây dựng. Nghiên cứu chưa được công bố. Quyết định chưa được đưa ra. Hoặc một vấn đề chưa bao giờ được chia sẻ với bất kỳ ai khác. Đó là lý do tại sao mình luôn cảm thấy rằng các prompt bị hiểu lầm. Dữ liệu ghi lại những gì đã xảy ra. Một prompt có thể tiết lộ những gì có thể xảy ra tiếp theo. Tại thời điểm đó, chúng ta không còn nói về hành vi nữa. Chúng ta đang nói về tri thức đang hình thành. Và điều đó có thể tạo ra một loại giá trị hoàn toàn mới: Khai thác tri thức tương lai. Nói đơn giản, là truy cập vào những ý tưởng trước khi chúng trở thành hiện thực. Nhìn từ góc độ đó, cụm từ: "Không ai, kể cả chúng tôi." có nghĩa nhiều hơn một tuyên bố về quyền riêng tư. Nó khiến mình nghĩ rằng @OpenGradient có thể đang bảo vệ nhiều hơn là dữ liệu. Điều họ thực sự có thể đang bảo vệ là sân khấu mà một ý tưởng vẫn chỉ tồn tại trong tâm trí của người sáng tạo. Nếu AI mở ra cánh cửa cho một kỷ nguyên tri thức tương lai, câu hỏi lớn nhất có thể không còn là: "AI thông minh đến mức nào?" Mà là: "Ai sở hữu ý tưởng trước khi chúng trở thành hiện thực?" Nhìn từ góc độ đó, ý nghĩa của 150,000+ suy diễn riêng tư không phải là quy mô của nó. Mà là khả năng rằng trí thông minh có thể được tạo ra mà không làm cho tương lai của người dùng trở thành tài sản của nền tảng. #OPG $OPG $LAB $NES
Sáng nay, khi tìm kiếm ý tưởng cho một bài viết trên CreatorPad về OpenGradient, mình đang lướt qua X để xem những cập nhật mới nhất của dự án thì một bài đăng đã khiến mình dừng lại và đọc kỹ hơn.
"150,000+ suy diễn, chạy riêng tư. Mỗi cái đều được thực hiện bên trong một enclave TEE phần cứng, mã hóa từ đầu đến cuối. Không ai, kể cả chúng tôi, thấy được dữ liệu phía sau một prompt."

Nhìn thoáng qua, có vẻ như đây là một câu chuyện về quyền riêng tư.

Tuy nhiên, điều khiến mình chú ý là cụm từ:
"phía sau một prompt."

Internet truyền thống chủ yếu thu thập dấu vết của quá khứ: tìm kiếm, mua sắm, nhấp chuột và tương tác đã diễn ra.
AI cảm thấy khác biệt.

Mọi người không mở AI để ghi lại quá khứ.

Họ mở nó để khám phá tương lai.

Một công ty chưa được xây dựng.

Nghiên cứu chưa được công bố.

Quyết định chưa được đưa ra.

Hoặc một vấn đề chưa bao giờ được chia sẻ với bất kỳ ai khác.

Đó là lý do tại sao mình luôn cảm thấy rằng các prompt bị hiểu lầm.

Dữ liệu ghi lại những gì đã xảy ra.

Một prompt có thể tiết lộ những gì có thể xảy ra tiếp theo.

Tại thời điểm đó, chúng ta không còn nói về hành vi nữa.

Chúng ta đang nói về tri thức đang hình thành.

Và điều đó có thể tạo ra một loại giá trị hoàn toàn mới:
Khai thác tri thức tương lai.

Nói đơn giản, là truy cập vào những ý tưởng trước khi chúng trở thành hiện thực.

Nhìn từ góc độ đó, cụm từ:
"Không ai, kể cả chúng tôi."

có nghĩa nhiều hơn một tuyên bố về quyền riêng tư.

Nó khiến mình nghĩ rằng @OpenGradient có thể đang bảo vệ nhiều hơn là dữ liệu.

Điều họ thực sự có thể đang bảo vệ là sân khấu mà một ý tưởng vẫn chỉ tồn tại trong tâm trí của người sáng tạo.

Nếu AI mở ra cánh cửa cho một kỷ nguyên tri thức tương lai, câu hỏi lớn nhất có thể không còn là:
"AI thông minh đến mức nào?"
Mà là:
"Ai sở hữu ý tưởng trước khi chúng trở thành hiện thực?"

Nhìn từ góc độ đó, ý nghĩa của 150,000+ suy diễn riêng tư không phải là quy mô của nó.

Mà là khả năng rằng trí thông minh có thể được tạo ra mà không làm cho tương lai của người dùng trở thành tài sản của nền tảng.
#OPG $OPG $LAB $NES
Đăng nhập để khám phá thêm nội dung
Tham gia cùng người dùng tiền mã hóa toàn cầu trên Binance Square
⚡️ Nhận thông tin mới nhất và hữu ích về tiền mã hóa.
💬 Được tin cậy bởi sàn giao dịch tiền mã hóa lớn nhất thế giới.
👍 Khám phá những thông tin chuyên sâu thực tế từ những nhà sáng tạo đã xác minh.
Email / Số điện thoại
Sơ đồ trang web
Tùy chọn Cookie
Điều khoản & Điều kiện