Beta (Hệ số)
Hệ số beta là thước đo
biến động và biến động giá của một tài sản so với toàn bộ thị trường hoặc một
tiêu chuẩn được chọn.
Trong tài chính, beta được dùng để đánh giá mức độ rủi ro mà một khoản đầu tư có thể thêm vào danh mục đầu tư thay vì rủi ro khi nắm giữ riêng lẻ hoàn toàn tài sản đó. Tiêu chuẩn có thể là một
chỉ số thị trường rộng hoặc một danh mục đầu tư cụ thể.
Nếu bạn so sánh toàn bộ thị trường với chính nó thì beta sẽ bằng chính xác 1. Khi một tài sản đơn lẻ được đo so với thị trường thì beta của tài sản đó thường cao hơn hoặc thấp hơn 1 và mỗi khoảng giá trị cho thấy điều khác nhau về cách tài sản có thể biến động và mức
hệ số thu nhập trên đầu tư (ROI) mà tài sản đó có thể được kỳ vọng tạo ra.
Beta lớn hơn 1: tài sản có xu hướng biến động mạnh hơn thị trường và biến động sát với thị trường. Tài sản có thể khuếch đại cả lãi và lỗ so với tiêu chuẩn.
Beta bằng 1: tài sản có xu hướng biến động cùng chiều với thị trường.
Beta thấp hơn 1 (hoặc âm): tài sản có thể ít biến động hơn thị trường hoặc biến động giá của tài sản có thể không tương quan chặt chẽ với thị trường.
Do đó, các nhà quản lý danh mục đầu tư có thể tính beta của một tài sản để hiểu cách tài sản đó có thể ảnh hưởng đến hồ sơ rủi ro tổng thể của các khoản nắm giữ và cách
phân bổ tài sản tối ưu có thể phù hợp với họ.
Cần lưu ý rằng beta dựa trên dữ liệu giá trong quá khứ nên beta mô tả cách một tài sản có xu hướng biến động trong quá khứ thay vì cách tài sản sẽ biến động trong tương lai.
Khái niệm này cũng có thể được áp dụng cho thị trường tiền mã hóa. Tại đây,
bitcoin thường được dùng làm tiêu chuẩn nên nhà giao dịch có thể tính beta của các
altcoin khác so với giá và mức độ biến động của Bitcoin.
Ngoài ra, mức độ biến động của chính Bitcoin có thể được đo so với vàng hoặc các
chỉ số chứng khoán truyền thống. Beta thu được sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mức độ Bitcoin có xu hướng biến động cùng các thị trường đó dù tương quan trong quá khứ không đảm bảo hành vi trong tương lai.