Những ý chính
Bộ chuyển đổi tiền tệ là công cụ tính toán một loại tiền có giá trị bằng bao nhiêu trong một loại tiền khác, dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại để thực hiện phép tính.
Tỷ giá hối đoái biến động dựa trên cung và cầu, lãi suất, lạm phát và các yếu tố kinh tế khác. Không có hai nhà cung cấp nào luôn hiển thị đúng cùng một mức tỷ giá.
Tỷ giá giữa thị trường (mid-market rate) là mức trung điểm giữa giá mua (bid) và giá bán (ask). Số tỷ giá thực tế bạn nhận được thường bao gồm chênh lệch (spread) hoặc phụ phí (markup) thay đổi tùy theo từng nhà cung cấp.
Trong crypto, việc quy đổi hoạt động khác đi. Sàn giao dịch phi tập trung sử dụng các nhóm thanh khoản (liquidity pools) và cơ chế định giá theo thuật toán, trong khi sàn giao dịch tập trung sử dụng sổ lệnh (order books). Stablecoin có thể đóng vai trò cầu nối giữa các loại tiền tệ fiat.
Giới thiệu
Cho dù bạn đang đi du lịch ở nước ngoài, mua sắm trên một trang web quốc tế hay giao dịch tiền mã hóa, hẳn bạn đã từng sử dụng bộ chuyển đổi tiền tệ. Đây là một trong những công cụ tài chính phổ biến nhất trên internet, và nó nằm đằng sau hầu hết các khoản thanh toán xuyên biên giới, giao dịch mua sắm trực tuyến và giao dịch crypto. Nhưng bộ chuyển đổi tiền tệ hoạt động thực sự như thế nào? Bài viết này giải thích bộ chuyển đổi tiền tệ làm gì, tỷ giá hối đoái được thiết lập như thế nào, tại sao các nền tảng khác nhau lại hiển thị tỷ giá khác nhau và chuyển đổi tiền tệ trong crypto khác gì so với hệ thống truyền thống.
Bộ chuyển đổi tiền tệ là gì?
Bộ chuyển đổi tiền tệ là một công cụ, có thể là website, ứng dụng hoặc tính năng tích hợp sẵn của một nền tảng tài chính, dùng để tính xem một loại tiền tệ có giá trị bao nhiêu so với một loại tiền tệ khác. Bạn nhập một số tiền ở một loại tiền tệ, chọn một loại tiền tệ thứ hai và bộ chuyển đổi sẽ hiển thị giá trị tương đương dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại giữa hai loại tiền tệ đó.
Bộ chuyển đổi tiền tệ được sử dụng bởi khách du lịch để kiểm tra số tiền của họ có giá trị bao nhiêu ở một quốc gia khác, các doanh nghiệp để định giá hàng hóa cho khách hàng quốc tế và các nhà đầu tư để theo dõi biến động tỷ giá. Ngân hàng, ứng dụng thanh toán, các nền tảng giao dịch và các công cụ tìm kiếm như Google đều cung cấp công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cốt lõi của mọi bộ chuyển đổi tiền tệ là tỷ giá hối đoái. Đây là tỷ lệ mà tại đó một loại tiền tệ có thể được đổi lấy một loại tiền tệ khác. Ví dụ, nếu tỷ giá EUR/USD là 1,08 thì 1 euro có thể đổi được lấy 1,08 đô la Mỹ. Tỷ giá hối đoái thường được hiển thị với bốn hoặc năm chữ số thập phân cho các cặp tiền tệ chính, mặc dù một số nền tảng làm tròn đến hai chữ số để thuận tiện cho người dùng.
Điều quan trọng cần hiểu là tỷ giá do bộ chuyển đổi tiền tệ hiển thị không phải lúc nào cũng là tỷ giá bạn sẽ nhận được khi thực hiện giao dịch thực tế. Hầu hết các bộ chuyển đổi hiển thị tỷ giá giữa thị trường, là mốc tham chiếu được dùng giữa các ngân hàng. Tỷ giá áp dụng cho giao dịch của bạn có thể bao gồm thêm phí hoặc một khoản chênh lệch khác. Phần khác biệt này sẽ được giải thích chi tiết hơn ở dưới.
Cách hoạt động của tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái được xác định bởi thị trường ngoại hối (forex), là thị trường tài chính lớn nhất thế giới theo khối lượng giao dịch. Các loại tiền tệ được giao dịch theo cặp, chẳng hạn EUR/USD, GBP/JPY hoặc USD/MXN. Giá của từng cặp phản ánh cần bao nhiêu của đồng tiền thứ hai (đồng tiền yết giá/quote currency) để mua một đơn vị của đồng tiền thứ nhất (đồng tiền cơ sở/base currency).
Hầu hết các đồng tiền chính, bao gồm đô la Mỹ, euro, yên Nhật và bảng Anh đều có tỷ giá thả nổi. Điều này có nghĩa là giá trị của chúng được xác định bởi lực thị trường: cung và cầu, chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia, kỳ vọng lạm phát, cán cân thương mại và các sự kiện địa chính trị. Khi nhu cầu đối với một loại tiền tệ tăng lên, giá trị của nó sẽ tăng so với các loại tiền tệ khác. Khi nhu cầu giảm, giá trị của nó cũng giảm.
Một số loại tiền tệ có tỷ giá cố định hoặc được neo, nghĩa là chính phủ hoặc ngân hàng trung ương cam kết duy trì giá trị của đồng tiền đó so với một đồng tiền khác hoặc một rổ các loại tiền tệ. Điều này đòi hỏi ngân hàng trung ương phải can thiệp vào thị trường bằng cách mua hoặc bán đồng tiền của chính mình để duy trì mức tỷ giá mục tiêu. Tỷ giá cố định phổ biến hơn ở các thị trường mới nổi và có thể mang lại sự ổn định, nhưng chúng cần nguồn dự trữ ngoại hối lớn để duy trì.
Tỷ giá hối đoái thay đổi liên tục. Thị trường forex hoạt động 24 giờ một ngày trong các ngày làm việc, và tỷ giá có thể biến động để đáp ứng với các bản công bố dữ liệu kinh tế, thông báo chính sách của ngân hàng trung ương và tâm lý thị trường. Một bộ chuyển đổi tiền tệ hiển thị một tỷ giá tại thời điểm này có thể hiển thị một tỷ giá hơi khác chỉ vài phút sau.
Tại sao các nền tảng khác nhau lại hiển thị tỷ giá khác nhau?
Nếu bạn kiểm tra cùng một cặp tiền tệ trên một ngân hàng, một ứng dụng thanh toán và một công cụ tìm kiếm, bạn có thể thấy ba mức tỷ giá khác nhau. Điều này không phải là lỗi. Nó phản ánh sự khác biệt giữa tỷ giá giữa thị trường và tỷ giá bán lẻ mà mỗi nhà cung cấp cung cấp.
Tỷ giá giữa thị trường là giá trị ở điểm giữa giữa giá mua (bid: giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả) và giá bán (ask: giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận) trên thị trường forex toàn cầu. Nó thường được mô tả là “tỷ giá thực” vì phản ánh giá mà các ngân hàng giao dịch với nhau, không có bất kỳ khoản phụ trội cho người bán lẻ nào. Google và hầu hết các bộ chuyển đổi tiền tệ trực tuyến đều hiển thị tỷ giá này.
Khi bạn chuyển đổi tiền qua ngân hàng hoặc nhà cung cấp thanh toán, thường bạn không nhận được tỷ giá giữa thị trường. Nhà cung cấp áp dụng một khoản spread, tức là chênh lệch giữa tỷ giá họ trả để mua/thu thập đồng tiền đó và tỷ giá họ tính cho bạn. Khoản spread này là cách nhà cung cấp kiếm tiền từ giao dịch. Một số nhà cung cấp cũng tính thêm một khoản phí cố định riêng bên cạnh spread.
Quy mô của spread thay đổi tùy theo nhà cung cấp, cặp tiền tệ và quy mô giao dịch. Các cặp tiền tệ chính như EUR/USD thường có spread hẹp vì chúng được giao dịch nhiều và có tính thanh khoản cao. Các cặp ít được giao dịch hơn có thể có spread rộng hơn. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu và xem ví dụ trong bối cảnh giao dịch, hãy xem hướng dẫn của Academy về bid-ask spread và slippage.
Vì vậy, việc so sánh tỷ giá giữa các nhà cung cấp là rất quan trọng. Chỉ cần chênh 0,5% trong một lần chuyển lớn cũng có thể thành một khoản đáng kể. Một số nhà cung cấp minh bạch về spread họ tính, trong khi những nhà cung cấp khác đưa spread vào tỷ giá trao đổi mà không có phí riêng, khiến việc so sánh khó hơn.
Chuyển đổi tiền tệ trong crypto: Khác gì so với chuyển đổi truyền thống
Chuyển đổi tiền tệ trong crypto chia sẻ cùng nguyên tắc cơ bản với chuyển đổi tiền tệ truyền thống: bạn đang hoán đổi một tài sản lấy một tài sản khác theo một tỷ giá xác định. Tuy nhiên, cơ chế vận hành khác nhau ở một số điểm quan trọng.
Trên sàn giao dịch tập trung (CEX), việc chuyển đổi hoạt động tương tự như một nền tảng forex truyền thống. Sàn sẽ khớp lệnh mua và bán bằng cách sử dụng sổ lệnh, và tỷ giá được xác định bởi giá thị trường hiện tại của cặp giao dịch. Ví dụ, cặp BTC/USDT cho thấy cần bao nhiêu Tether (USDT) để mua 1 Bitcoin. Sàn sẽ tính một khoản phí nhỏ cho mỗi lệnh, và spread phụ thuộc vào thanh khoản của thị trường.
Trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), không có sổ lệnh. Thay vào đó, các DEX sử dụng các bộ tạo lập thị trường tự động (AMM) để định giá tài sản dựa trên tỷ lệ các token trong một “bể thanh khoản” (liquidity pool). Khi bạn hoán đổi một token lấy token khác, hợp đồng thông minh sẽ điều chỉnh số dư trong bể, và giá sẽ thay đổi theo một công thức toán học. Điều này có nghĩa là tỷ giá hoán đổi hiệu dụng phụ thuộc vào quy mô giao dịch của bạn so với thanh khoản của bể. Các lệnh lớn trên các bể nhỏ có thể tạo ra tác động đáng kể đến giá (price impact), tương tự như slippage trong các thị trường truyền thống.
Một điểm khác biệt quan trọng là hầu hết các DEX chỉ xử lý giao dịch hoán đổi crypto-cho-crypto. Thông thường chúng không hỗ trợ chuyển đổi trực tiếp từ tiền pháp định (fiat) sang crypto hoặc fiat-to-fiat. Một số nền tảng tập trung cũng cung cấp tính năng chuyển đổi tức thời, giúp bỏ qua sổ lệnh. Ví dụ, Binance Convert cho phép người dùng hoán đổi một tài sản crypto này sang một tài sản crypto khác theo tỷ giá được báo trước mà không cần đặt lệnh giới hạn hoặc lệnh thị trường. Việc này rất tiện lợi nhưng có thể kèm theo một khoản chênh lệch (spread) nhỏ, tương tự như cách các bộ chuyển đổi tiền tệ truyền thống hoạt động.
Stablecoin như một đồng tiền trung gian
Một trong những phát triển quan trọng nhất trong chuyển đổi tiền tệ trong vài năm qua là sự nổi lên của stablecoin như một cầu nối giữa các loại tiền pháp định. Stablecoin là các loại tiền mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị ổn định so với một tài sản tham chiếu, thường là đồng đô la Mỹ. Tether (USDT) và USD Coin (USDC) là những ví dụ được sử dụng rộng rãi nhất.
Stablecoin có thể đóng vai trò là đồng tiền trung gian trong chuyển đổi xuyên biên giới. Quy trình hoạt động theo ba bước:
Đầu tiên, bạn đổi tiền pháp định địa phương của mình sang stablecoin thông qua một nhà cung cấp on-ramp.
Thứ hai, bạn gửi stablecoin đến người nhận bất cứ nơi nào trên thế giới thông qua mạng lưới blockchain.
Thứ ba, người nhận đổi lại stablecoin sang tiền pháp định địa phương của họ thông qua một nhà cung cấp off-ramp.
Mô hình này đôi khi được gọi là “stablecoin sandwich” (cái bánh kẹp stablecoin). Những lợi thế tiềm năng bao gồm thời gian thanh toán nhanh hơn, vì các giao dịch trên blockchain có thể hoàn tất trong vài phút thay vì mất nhiều ngày như một số “hành lang” ngân hàng truyền thống, và chi phí thấp hơn cho một số tuyến chuyển tiền, đặc biệt ở những khu vực có phí chuyển tiền truyền thống cao.
Ngoài ra còn có stablecoin được neo theo các loại tiền tệ khác ngoài đô la Mỹ. Ví dụ, Eurite (EURI) và Anchored Euro (AEUR) được thiết kế để bám theo giá trị của đồng euro. Điều này có thể cho phép người dùng chuyển giá trị được neo theo euro qua biên giới mà không cần dựa vào hạ tầng ngân hàng truyền thống.
Tuy nhiên, chuyển đổi dựa trên stablecoin cũng không phải không có rủi ro. Stablecoin có thể bị “depeg” khỏi giá trị mục tiêu, nghĩa là giá giao dịch trên thị trường có thể lệch khỏi mức neo dự định, đặc biệt trong giai đoạn thị trường căng thẳng. Sự không chắc chắn về quy định đối với stablecoin cũng vẫn là một yếu tố.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tỷ giá giao dịch “giữa thị trường” là gì?
Tỷ giá “giữa thị trường” là giá trị ở điểm giữa giữa giá mua (bid) và giá bán (ask) trên thị trường forex toàn cầu. Đây là tỷ giá mà các ngân hàng giao dịch với nhau, và thường được hiển thị bởi các bộ chuyển đổi tiền tệ trực tuyến. Khi bạn chuyển đổi tiền qua ngân hàng hoặc nhà cung cấp thanh toán, bạn thường nhận được tỷ giá có kèm theo một khoản chênh lệch (spread) cao hơn hoặc thấp hơn so với tỷ giá giữa thị trường. Sự khác biệt nằm ở cách nhà cung cấp kiếm tiền từ giao dịch đó.
Tại sao tỷ giá hối đoái lại thay đổi?
Tỷ giá hối đoái biến động vì nó được quyết định bởi cung và cầu trên thị trường forex, thị trường này hoạt động liên tục trong các ngày làm việc. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá bao gồm quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương, dữ liệu lạm phát, cán cân thương mại, sự kiện chính trị và tâm lý thị trường. Vì các yếu tố này liên tục thay đổi, tỷ giá có thể đổi từ phút này sang phút khác.
Stablecoin có phải là cách tốt để chuyển đổi tiền tệ không?
Stablecoin có thể mang lại lựa chọn nhanh hơn và có khả năng rẻ hơn cho một số giao dịch chuyển đổi tiền tệ xuyên biên giới, đặc biệt ở những khu vực có phí chuyển tiền truyền thống cao. Tuy vậy, chúng đi kèm những rủi ro mà việc chuyển đổi tiền tệ truyền thống không có, bao gồm khả năng bị depeg, phụ thuộc vào các nhà cung cấp on-ramp và off-ramp, và sự không chắc chắn về mặt quy định. Việc stablecoin có phải là lựa chọn phù hợp hay không còn tùy thuộc vào các loại tiền tệ liên quan, các nhà cung cấp sẵn có tại khu vực của bạn và mức độ chấp nhận rủi ro của bạn.
Tất cả bộ chuyển đổi tiền tệ có hiển thị cùng một tỷ giá không?
Không. Tỷ giá mà một bộ chuyển đổi hiển thị phụ thuộc vào nguồn dữ liệu của nó. Hầu hết các bộ chuyển đổi trực tuyến miễn phí đều hiển thị tỷ giá giữa thị trường, đây là một mốc tham chiếu được sử dụng giữa các ngân hàng. Tỷ giá bạn thực sự nhận được khi thực hiện giao dịch qua ngân hàng hoặc nhà cung cấp thanh toán thường sẽ bao gồm một khoản spread, và mức spread đó khác nhau tùy từng nhà cung cấp. Vì vậy, bạn nên so sánh tỷ giá giữa nhiều nhà cung cấp trước khi chuyển đổi số tiền lớn.
Những suy nghĩ kết lại
Bộ chuyển đổi tiền tệ là những công cụ đơn giản, nhưng hệ thống đứng đằng sau chúng lại không hề đơn giản. Tỷ giá bạn thấy trên màn hình là kết quả đầu ra của một thị trường toàn cầu xử lý hàng nghìn tỷ đô la mỗi ngày, chịu ảnh hưởng bởi lãi suất, dòng chảy thương mại và chính sách của ngân hàng trung ương. Hiểu được sự khác biệt giữa tỷ giá giữa thị trường và tỷ giá bạn thực sự nhận được có thể giúp bạn so sánh các nhà cung cấp và tránh trả quá cao cho việc chuyển đổi tiền tệ.
Đọc thêm
Tiền pháp định (Fiat Currency) là gì?
Stablecoin là gì?
Tại sao stablecoin lại bị depeg?
Các trường hợp sử dụng blockchain: Chuyển tiền
Binance Convert là gì và cách sử dụng
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được cung cấp cho bạn theo dạng “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích thông tin chung và mục đích giáo dục, không kèm bất kỳ sự đảm bảo hay cam kết nào dưới mọi hình thức. Không nên hiểu nội dung này như một lời khuyên tài chính, pháp lý hay tư vấn chuyên nghiệp khác, và cũng không nhằm khuyến nghị việc mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tìm lời khuyên của riêng mình từ các chuyên gia tư vấn phù hợp. Trường hợp nội dung có sự đóng góp từ bên thứ ba, vui lòng lưu ý rằng các quan điểm được thể hiện thuộc về bên đóng góp thứ ba đó và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động mạnh. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể giảm hoặc tăng và bạn có thể không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn tự chịu trách nhiệm hoàn toàn cho các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm cho bất kỳ khoản lỗ nào bạn có thể gặp phải. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem Điều khoản sử dụng, Cảnh báo rủi ro và Điều khoản của Binance Academy của chúng tôi.
