KOL - key opinion leader → người có sức ảnh hưởng / người dẫn dắt quan điểm TLDR - too long didn't read → tóm tắt ngắn gọn FR - for real → thật luôn / nghiêm túc đấy NGL - not gonna lie → nói thật thì TBH - to be honest → thành thật mà nói IRL - in real life → ngoài đời thực FYI - for your information → để bạn biết / thông tin cho bạn TGE - token generation event → sự kiện phát hành token VC - venture capital → quỹ đầu tư mạo hiểm CT - crypto twitter → cộng đồng crypto trên Twitter/X CA - contract address → địa chỉ hợp đồng thông minh DAPP - decentralized application → ứng dụng phi tập trung LP - liquidity provider/pool → nhà cung cấp thanh khoản / pool thanh khoản EV - expected value → giá trị kỳ vọng TVL - total value locked → tổng giá trị bị khóa MC - market cap → vốn hóa thị trường DAO - decentralized autonomous organization → tổ chức tự trị phi tập trung 2FA - two factor authentication → xác thực hai lớp RWA - real world assets → tài sản thế giới thực AML - anti-money laundering → chống rửa tiền CBDC - central bank digital currency → tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương CEFI - centralized finance → tài chính tập trung MEV - maximal extractable value → giá trị khai thác tối đa EVM - ethereum virtual machine → máy ảo Ethereum CEX - centralized exchange → sàn giao dịch tập trung DCA - dollar-cost average → trung bình giá DEFI - decentralized finance → tài chính phi tập trung DEX - decentralized exchange → sàn giao dịch phi tập trung DYOR - do your own research → tự nghiên cứu trước khi đầu tư ETF - exchange traded fund → quỹ hoán đổi danh mục FDV - fully diluted valuation → định giá pha loãng hoàn toàn ROI - return on investment → lợi nhuận đầu tư FOMO - fear of missing out → sợ bỏ lỡ cơ hội FUD - fear, uncertainty, and doubt → tâm lý sợ hãi, nghi ngờ ATH - all time high → mức giá cao nhất mọi thời đại ATL - all time low → mức giá thấp nhất mọi thời đại GTD - guaranteed → được đảm bảo GWEI - gigawei → đơn vị nhỏ của ETH HODL - hold on for dear life → giữ coin dài hạn INFOFI - information finance → tài chính thông tin ICO - initial coin offering → phát hành coin lần đầu IEO - initial exchange offering → phát hành token qua sàn KYC - know your customer → xác minh danh tính khách hàng OTC - over the counter → giao dịch thỏa thuận ngoài sàn L1 / L2 - layer 1 / layer 2 → blockchain lớp 1 / lớp 2 NFT - non-fungible token → token không thể thay thế SBT - Soulbound Tokens → token gắn liền danh tính NFA - not financial advice → không phải lời khuyên tài chính P2P - peer-to-peer → ngang hàng OI - open interest → tổng vị thế mở PND - pump and dump → bơm xả giá POS - proof of stake → bằng chứng cổ phần POW - proof of work → bằng chứng công việc STO - security token offering → phát hành token chứng khoán TA - technical analysis → phân tích kỹ thuật FA - fundamental analysis → phân tích cơ bản TL - time line → dòng thời gian TF - time frame → khung thời gian FML - fk my life → đời thật tệ / chán đời WL - white list → danh sách trắng ZK - zero-knowledge → kiến thức bằng không TMI - too much information → quá nhiều thông tin IMO - in my opinion → theo ý kiến của tôi IMHO - in my humble opinion → theo ý kiến cá nhân của tôi ICYMI - in case you missed it → phòng trường hợp bạn bỏ lỡ NGMI - not gonna make it → khó thành công rồi WAGMI - we all gonna make it → tất cả chúng ta sẽ thành công LFG - let's fking go → chiến thôi / tới luôn LOL - laugh out loud → cười lớn KEK - lol → cười haha WEN - when → khi nào TF - the fk → cái quái gì vậy GOAT - greatest of all time → vĩ đại nhất mọi thời đại RN - right now → ngay bây giờ IYKYK - if you know you know → biết thì sẽ biết WDYM - what do you mean → ý bạn là gì SMH - shaking my head → ngán ngẩm / bó tay HBU - how about you → còn bạn thì sao IDGAF - i don't give a fk → tôi không quan tâm IDC - I don’t care → tôi không quan tâm IDK - I don’t know → tôi không biết FTW - for the win → đỉnh / chiến thắng YOLO - you only live once → chỉ sống một lần W - win(s) → thắng / chiến thắng L - loss(es) → thua / thất bại GG - good game → game hay / chơi tốt AF/ASF - as f*ck → cực kỳ / rất rất DEPIN - decentralized physical infrastructure networks → mạng hạ tầng vật lý phi tập trung HL - hyperliquid → Hyperliquid (nền tảng/sàn giao dịch phi tập trung) ILY - i love you → tôi yêu bạn
– Dotarcie do ponad 1 miliarda użytkowników – Dystrybucja + infrastruktura w końcu dopięta – Popyt na $TON przechodzi z spekulacji → użycia – Mini Aplikacje, Płatności, SocialFi – wszystko działa na TON – Opłaty prawie zerowe – Telegram stał się największym walidatorem – 2.2M TON już stakowane, co pokazuje poziom zaangażowania – Korzyści między platformą a holderami zostały uzgodnione – TON przekształca się z łańcucha web3 w warstwę dla Telegramu
> Grayscale Investments akumuluje TAO > Bitwise Asset Management również kupuje TAO > NVIDIA wspiera subnety TAO w programie akceleracji startupów > Intel współpracuje z subnetem 4 (Targon) TAO Bittensor > Digital Currency Group (Yuma/DCG) jest jednym z dużych holderów, validatorów i wspiera dziesiątki subnetów > Kraken buduje własną infrastrukturę i także jest walidatorem w ekosystemie Bittensor
Zadanie dla was jest proste, kupić to teraz i sprzedać, gdy osiągnie przynajmniej $1000